Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

resemblance là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ resemblance trong tiếng Anh

resemblance /rɪˈzɛmbləns/
- Danh từ : Sự giống nhau

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "resemblance"

1 resemblance
Phiên âm: /rɪˈzɛmbləns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự giống nhau Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

There is a strong resemblance

Có sự giống nhau rõ rệt

2 resemble
Phiên âm: /rɪˈzɛmbəl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giống, tương tự Ngữ cảnh: Dùng để so sánh ngoại hình/tính chất

Ví dụ:

She resembles her mother

Cô ấy giống mẹ

3 resembling
Phiên âm: /rɪˈzɛmblɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giống như Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

A shape resembling a star appeared

Một hình dạng giống ngôi sao xuất hiện

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!