replacement: Sự thay thế; người/vật thay thế
Replacement là danh từ chỉ hành động thay thế hoặc người/vật thay thế cho cái khác.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
replace
|
Phiên âm: /rɪˈpleɪs/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Thay thế | Ngữ cảnh: Đổi cái cũ sang cái khác tốt hơn/khác hơn |
Ví dụ: We need to replace the old batteries
Chúng ta cần thay pin cũ |
Chúng ta cần thay pin cũ |
| 2 |
2
replaces
|
Phiên âm: /rɪˈpleɪsɪz/ | Loại từ: Động từ (hiện tại) | Nghĩa: Thay thế | Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it |
Ví dụ: This machine replaces three workers
Máy này thay thế ba công nhân |
Máy này thay thế ba công nhân |
| 3 |
3
replaced
|
Phiên âm: /rɪˈpleɪst/ | Loại từ: Động từ quá khứ/PP | Nghĩa: Đã thay thế | Ngữ cảnh: Hành động đã hoàn tất |
Ví dụ: They replaced the broken window
Họ đã thay cửa kính bị vỡ |
Họ đã thay cửa kính bị vỡ |
| 4 |
4
replacing
|
Phiên âm: /rɪˈpleɪsɪŋ/ | Loại từ: V-ing | Nghĩa: Đang thay thế | Ngữ cảnh: Hành động đang diễn ra |
Ví dụ: They are replacing the old system
Họ đang thay hệ thống cũ |
Họ đang thay hệ thống cũ |
| 5 |
5
replacement
|
Phiên âm: /rɪˈpleɪsmənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự thay thế; vật thay thế | Ngữ cảnh: Vật/người dùng để thay cái cũ |
Ví dụ: We ordered a replacement part
Chúng tôi đã đặt một bộ phận thay thế |
Chúng tôi đã đặt một bộ phận thay thế |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The replacement of worn car parts can improve safety.
Việc thay thế các bộ phận ô tô bị mòn có thể cải thiện độ an toàn. |
Việc thay thế các bộ phận ô tô bị mòn có thể cải thiện độ an toàn. | |
| 2 |
If your passport is stolen, you should apply for a replacement immediately.
Nếu hộ chiếu của bạn bị đánh cắp, bạn nên xin cấp lại ngay lập tức. |
Nếu hộ chiếu của bạn bị đánh cắp, bạn nên xin cấp lại ngay lập tức. | |
| 3 |
Replacement windows were installed last week.
Các cửa sổ thay thế đã được lắp vào tuần trước. |
Các cửa sổ thay thế đã được lắp vào tuần trước. | |
| 4 |
We need to find a replacement for Sue.
Chúng tôi cần tìm người thay thế Sue. |
Chúng tôi cần tìm người thay thế Sue. | |
| 5 |
Do you know where I can get the replacement part?
Bạn có biết tôi có thể mua bộ phận thay thế ở đâu không? |
Bạn có biết tôi có thể mua bộ phận thay thế ở đâu không? | |
| 6 |
Rare instruments are usually insured for their full replacement value.
Các nhạc cụ hiếm thường được bảo hiểm theo toàn bộ giá trị thay thế. |
Các nhạc cụ hiếm thường được bảo hiểm theo toàn bộ giá trị thay thế. | |
| 7 |
The original furnishings are now in need of replacement.
Các đồ nội thất nguyên bản hiện cần được thay thế. |
Các đồ nội thất nguyên bản hiện cần được thay thế. | |
| 8 |
The president's temporary replacement by the Chief of Staff caused controversy.
Việc Chánh văn phòng tạm thời thay thế tổng thống đã gây tranh cãi. |
Việc Chánh văn phòng tạm thời thay thế tổng thống đã gây tranh cãi. | |
| 9 |
Complete replacement of the roof tiles would be very expensive.
Việc thay thế toàn bộ ngói mái sẽ rất tốn kém. |
Việc thay thế toàn bộ ngói mái sẽ rất tốn kém. | |
| 10 |
Low-calorie meal replacements are popular with some dieters.
Các sản phẩm thay thế bữa ăn ít calo phổ biến với một số người ăn kiêng. |
Các sản phẩm thay thế bữa ăn ít calo phổ biến với một số người ăn kiêng. | |
| 11 |
Trams are now often preferred as replacements for buses.
Xe điện hiện thường được ưa chuộng làm phương tiện thay thế xe buýt. |
Xe điện hiện thường được ưa chuộng làm phương tiện thay thế xe buýt. | |
| 12 |
The Series III gearbox is a direct replacement for a Series II.
Hộp số Series III là bộ phận thay thế trực tiếp cho Series II. |
Hộp số Series III là bộ phận thay thế trực tiếp cho Series II. | |
| 13 |
He came on as a replacement for the injured player.
Anh ấy vào sân thay cho cầu thủ bị chấn thương. |
Anh ấy vào sân thay cho cầu thủ bị chấn thương. | |
| 14 |
He is the most likely replacement for the captain.
Anh ấy là người có khả năng cao nhất thay thế đội trưởng. |
Anh ấy là người có khả năng cao nhất thay thế đội trưởng. | |
| 15 |
She served as a last-minute replacement for the woman originally selected.
Cô ấy đóng vai trò là người thay thế vào phút chót cho người phụ nữ ban đầu được chọn. |
Cô ấy đóng vai trò là người thay thế vào phút chót cho người phụ nữ ban đầu được chọn. | |
| 16 |
She was named as a possible replacement for the cabinet minister.
Cô ấy được nêu tên là người có thể thay thế vị bộ trưởng nội các. |
Cô ấy được nêu tên là người có thể thay thế vị bộ trưởng nội các. |