| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
renderer
|
Phiên âm: /ˈrɛndərər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Trình kết xuất | Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT |
Ví dụ: The renderer speeds up graphics
Trình kết xuất tăng tốc đồ họa |
Trình kết xuất tăng tốc đồ họa |
| 2 |
2
render
|
Phiên âm: /ˈrɛndər/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm cho; kết xuất | Ngữ cảnh: Dùng khi khiến điều gì xảy ra hoặc xử lý hình ảnh/kết quả |
Ví dụ: The decision rendered the plan useless
Quyết định đó làm cho kế hoạch trở nên vô dụng |
Quyết định đó làm cho kế hoạch trở nên vô dụng |
| 3 |
3
rendered
|
Phiên âm: /ˈrɛndərd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã làm cho; đã kết xuất | Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật/kỹ thuật |
Ví dụ: The image was rendered clearly
Hình ảnh được kết xuất rõ ràng |
Hình ảnh được kết xuất rõ ràng |
| 4 |
4
rendering
|
Phiên âm: /ˈrɛndərɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự thể hiện; sự kết xuất | Ngữ cảnh: Dùng trong nghệ thuật/CNTT |
Ví dụ: A 3D rendering was displayed
Một bản kết xuất 3D được trình bày |
Một bản kết xuất 3D được trình bày |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||