Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

rendered là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ rendered trong tiếng Anh

rendered /ˈrɛndərd/
- Động từ (quá khứ/PP) : Đã làm cho; đã kết xuất

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "rendered"

1 renderer
Phiên âm: /ˈrɛndərər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Trình kết xuất Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT

Ví dụ:

The renderer speeds up graphics

Trình kết xuất tăng tốc đồ họa

2 render
Phiên âm: /ˈrɛndər/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm cho; kết xuất Ngữ cảnh: Dùng khi khiến điều gì xảy ra hoặc xử lý hình ảnh/kết quả

Ví dụ:

The decision rendered the plan useless

Quyết định đó làm cho kế hoạch trở nên vô dụng

3 rendered
Phiên âm: /ˈrɛndərd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã làm cho; đã kết xuất Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật/kỹ thuật

Ví dụ:

The image was rendered clearly

Hình ảnh được kết xuất rõ ràng

4 rendering
Phiên âm: /ˈrɛndərɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thể hiện; sự kết xuất Ngữ cảnh: Dùng trong nghệ thuật/CNTT

Ví dụ:

A 3D rendering was displayed

Một bản kết xuất 3D được trình bày

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!