Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

render là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ render trong tiếng Anh

render /ˈrɛndə/
- adverb : kết xuất

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

render: Làm cho; cung cấp

Render là động từ nghĩa là làm cho một điều gì xảy ra hoặc cung cấp dịch vụ, sự trợ giúp.

  • The damage rendered the building unsafe. (Thiệt hại khiến tòa nhà trở nên không an toàn.)
  • The artist rendered the scene beautifully. (Người nghệ sĩ thể hiện khung cảnh một cách đẹp đẽ.)
  • The service was rendered free of charge. (Dịch vụ được cung cấp miễn phí.)

Bảng biến thể từ "render"

1 renderer
Phiên âm: /ˈrɛndərər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Trình kết xuất Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT

Ví dụ:

The renderer speeds up graphics

Trình kết xuất tăng tốc đồ họa

2 render
Phiên âm: /ˈrɛndər/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm cho; kết xuất Ngữ cảnh: Dùng khi khiến điều gì xảy ra hoặc xử lý hình ảnh/kết quả

Ví dụ:

The decision rendered the plan useless

Quyết định đó làm cho kế hoạch trở nên vô dụng

3 rendered
Phiên âm: /ˈrɛndərd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã làm cho; đã kết xuất Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật/kỹ thuật

Ví dụ:

The image was rendered clearly

Hình ảnh được kết xuất rõ ràng

4 rendering
Phiên âm: /ˈrɛndərɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thể hiện; sự kết xuất Ngữ cảnh: Dùng trong nghệ thuật/CNTT

Ví dụ:

A 3D rendering was displayed

Một bản kết xuất 3D được trình bày

Danh sách câu ví dụ:

to render something harmless/useless/ineffective

để hiển thị một cái gì đó vô hại / vô ích / không hiệu quả

Ôn tập Lưu sổ

Hundreds of people were rendered homeless by the earthquake.

Hàng trăm người mất nhà cửa do trận động đất.

Ôn tập Lưu sổ

They rendered assistance to the disaster victims.

Họ hỗ trợ các nạn nhân thiên tai.

Ôn tập Lưu sổ

to render a service to somebody

để hiển thị một dịch vụ cho ai đó

Ôn tập Lưu sổ

to render somebody a service

để cung cấp cho ai đó một dịch vụ

Ôn tập Lưu sổ

It was payment for services rendered.

Đó là khoản thanh toán cho các dịch vụ được thực hiện.

Ôn tập Lưu sổ

The committee was asked to render a report on the housing situation.

Ủy ban được yêu cầu đưa ra một báo cáo về tình hình nhà ở.

Ôn tập Lưu sổ

He stood up and rendered a beautiful version of ‘Summertime’.

Anh ấy đứng lên và tạo ra một phiên bản tuyệt đẹp của ‘Summertime’.

Ôn tập Lưu sổ

The artist has rendered the stormy sea in dark greens and browns.

Người nghệ sĩ đã vẽ biển bão bằng màu xanh đậm và nâu.

Ôn tập Lưu sổ

The Italian phrase can be rendered as ‘I did my best’.

Cụm từ tiếng Ý có thể được hiểu là "Tôi đã làm hết sức mình".

Ôn tập Lưu sổ

It's a concept that is difficult to render into English.

Đó là một khái niệm khó chuyển sang tiếng Anh.

Ôn tập Lưu sổ

to render something harmless/useless/ineffective

để hiển thị một cái gì đó vô hại / vô ích / không hiệu quả

Ôn tập Lưu sổ

Hundreds of people were rendered homeless by the earthquake.

Hàng trăm người mất nhà cửa do trận động đất.

Ôn tập Lưu sổ

They rendered assistance to the disaster victims.

Họ hỗ trợ các nạn nhân thiên tai.

Ôn tập Lưu sổ

It's a concept that is difficult to render into English.

Đó là một khái niệm khó chuyển sang tiếng Anh.

Ôn tập Lưu sổ