Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

remark là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ remark trong tiếng Anh

remark /rɪˈmɑːk/
- (n) (v) : sự nhận xét, phê bình, sự để ý, chú ý; nhận xét, phê bình, để ý, chú ý

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

remark: Nhận xét

Remark là danh từ hoặc động từ chỉ hành động nhận xét, bình luận về điều gì đó.

  • He made a remark about the quality of the food. (Anh ấy đã đưa ra một nhận xét về chất lượng của món ăn.)
  • She remarked that the weather was unusually warm for this time of year. (Cô ấy nhận xét rằng thời tiết bất thường ấm áp vào thời gian này trong năm.)
  • His remarks were thoughtful and well-received by the audience. (Những nhận xét của anh ấy sâu sắc và được khán giả đón nhận nồng nhiệt.)

Bảng biến thể từ "remark"

1 remarkably
Phiên âm: /rɪˈmɑːkəbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Rất, đặc biệt, đáng chú ý Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ

Ví dụ:

The test was remarkably easy

Bài kiểm tra cực kỳ dễ

2 remarkable
Phiên âm: /rɪˈmɑːkəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đáng chú ý Ngữ cảnh: Tính từ liên quan của “remarkably”

Ví dụ:

It’s a remarkable achievement

Đó là một thành tựu đáng chú ý

3 remark
Phiên âm: /rɪˈmɑːk/ Loại từ: Danh từ/Động từ Nghĩa: Nhận xét; đưa ra nhận xét Ngữ cảnh: Quan hệ gốc từ

Ví dụ:

He made a remark about the weather

Anh ấy đưa ra nhận xét về thời tiết

Danh sách câu ví dụ:

to make a remark

để đưa ra nhận xét

Ôn tập Lưu sổ

The controversy intensified following remarks by the President of the European Commission.

Cuộc tranh cãi trở nên gay gắt sau nhận xét của Chủ tịch Ủy ban Châu Âu.

Ôn tập Lưu sổ

What exactly did you mean by that last remark?

Chính xác thì ý bạn là gì trong nhận xét cuối cùng?

Ôn tập Lưu sổ

He made a number of rude remarks about the food.

Anh ta đã đưa ra một số nhận xét thô lỗ về món ăn.

Ôn tập Lưu sổ

He made his opening remarks to the assembled press.

Ông đã phát biểu mở đầu trước báo giới.

Ôn tập Lưu sổ

I'm ready to apologize for my immature remarks.

Tôi sẵn sàng xin lỗi vì những nhận xét chưa chín chắn của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The exhibition contains nothing that is worthy of remark.

Cuộc triển lãm không có gì đáng nhận xét.

Ôn tập Lưu sổ

He began his remarks with a prayer.

Ông bắt đầu nhận xét của mình bằng một lời cầu nguyện.

Ôn tập Lưu sổ

He had a set of prepared remarks.

Anh ấy có một tập hợp các nhận xét đã chuẩn bị sẵn.

Ôn tập Lưu sổ

He made a few factual errors in his remarks on Rembrandt.

Anh ta mắc một vài sai sót thực tế trong nhận xét của mình về Rembrandt.

Ôn tập Lưu sổ

He made some snide remarks about his opponent's skill.

Anh ta đưa ra một số nhận xét bắn tỉa về kỹ năng của đối thủ.

Ôn tập Lưu sổ

He was expelled from the party for failing to withdraw his controversial remarks.

Ông bị khai trừ khỏi đảng vì không rút lại những nhận xét gây tranh cãi của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He's always making witty remarks.

Anh ấy luôn đưa ra những nhận xét dí dỏm.

Ôn tập Lưu sổ

Her remarks suggest that the negotiations may be successful.

Nhận xét của cô ấy gợi ý rằng các cuộc đàm phán có thể thành công.

Ôn tập Lưu sổ

How dare you make personal remarks!

Sao bạn dám đưa ra nhận xét cá nhân!

Ôn tập Lưu sổ

I gave my remarks at the benefit.

Tôi đã đưa ra nhận xét của mình có lợi.

Ôn tập Lưu sổ

I just ignored her last remark.

Tôi chỉ phớt lờ nhận xét cuối cùng của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

I must preface my remarks with a confession.

Tôi phải mở đầu nhận xét của mình bằng một lời thú nhận.

Ôn tập Lưu sổ

I shall keep my remarks on the subject brief.

Tôi sẽ ghi nhận xét ngắn gọn về chủ đề này.

Ôn tập Lưu sổ

Please don't interpret my remarks as support for the current system.

Vui lòng không hiểu nhận xét của tôi là hỗ trợ cho hệ thống hiện tại.

Ôn tập Lưu sổ

Racist or sexist remarks are never acceptable in the workplace.

Những nhận xét phân biệt chủng tộc hoặc phân biệt giới tính không bao giờ được chấp nhận ở nơi làm việc.

Ôn tập Lưu sổ

She made a disparaging remark about men.

Cô ấy đưa ra nhận xét chê bai về đàn ông.

Ôn tập Lưu sổ

She was just about to add some sarcastic remark when her phone rang.

Cô ấy vừa định thêm một số nhận xét châm biếm thì điện thoại của cô ấy đổ chuông.

Ôn tập Lưu sổ

The General's remarks do not reflect the view of the government.

Nhận xét của Đại tướng không phản ánh quan điểm của chính phủ.

Ôn tập Lưu sổ

The Pope delivered his remarks before boarding his plane.

Đức Giáo hoàng phát biểu trước khi lên máy bay.

Ôn tập Lưu sổ

The President concluded his remarks by thanking everyone who had helped.

Tổng thống kết thúc nhận xét của mình bằng cách cảm ơn tất cả những người đã giúp đỡ.

Ôn tập Lưu sổ

The White House said it took such remarks very seriously.

Nhà Trắng cho biết họ rất coi trọng những nhận xét như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

The remark provoked an angry response from the crowd.

Nhận xét đã gây ra phản ứng giận dữ từ đám đông.

Ôn tập Lưu sổ

The remark was directed at him.

Lời nhận xét nhắm vào anh ta.

Ôn tập Lưu sổ

There is no room for jokes and smart remarks.

Không có chỗ cho những trò đùa và những nhận xét thông minh.

Ôn tập Lưu sổ

These remarks apply equally to doctors.

Những nhận xét này áp dụng như nhau đối với các bác sĩ.

Ôn tập Lưu sổ

Who were those rude remarks addressed to?

Những lời nhận xét thô lỗ đó dành cho ai?

Ôn tập Lưu sổ

a conflict that comes about through someone's offhand remark or careless mistake

xung đột xảy ra thông qua nhận xét phiến diện hoặc sai lầm bất cẩn của ai đó

Ôn tập Lưu sổ

remarks by officials

nhận xét của các quan chức

Ôn tập Lưu sổ

the sad consequences of one careless remark

hậu quả đáng buồn của một nhận xét bất cẩn

Ôn tập Lưu sổ

a casual remark that led to a major discovery

một nhận xét ngẫu nhiên dẫn đến một khám phá lớn

Ôn tập Lưu sổ

With that, he concluded his remarks on the subject.

Sau đó, ông kết luận nhận xét của mình về chủ đề này.

Ôn tập Lưu sổ

a casual remark to his father

một nhận xét bình thường đối với cha mình

Ôn tập Lưu sổ

I wasn't prepared for catty remarks from other dancers.

Tôi không chuẩn bị cho những lời nhận xét catty từ các vũ công khác.

Ôn tập Lưu sổ

He made some snide remarks about his opponent's skill.

Ông ta đưa ra một số nhận xét bắn tỉa về kỹ năng của đối thủ.

Ôn tập Lưu sổ

He's always making witty remarks.

Anh ấy luôn đưa ra những nhận xét dí dỏm.

Ôn tập Lưu sổ

Please don't interpret my remarks as support for the current system.

Vui lòng không hiểu nhận xét của tôi là hỗ trợ cho hệ thống hiện tại.

Ôn tập Lưu sổ

The General's remarks do not reflect the view of the government.

Những nhận xét của Đại tướng không phản ánh quan điểm của chính phủ.

Ôn tập Lưu sổ

a conflict that comes about through someone's offhand remark or careless mistake

một cuộc xung đột xảy ra thông qua nhận xét bất cẩn của ai đó hoặc sai lầm bất cẩn

Ôn tập Lưu sổ

I wasn't prepared for catty remarks from other dancers.

Tôi không chuẩn bị cho những lời nhận xét catty từ các vũ công khác.

Ôn tập Lưu sổ