Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

reluctance là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ reluctance trong tiếng Anh

reluctance /rɪˈlʌktəns/
- Danh từ : Sự miễn cưỡng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "reluctance"

1 reluctance
Phiên âm: /rɪˈlʌktəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự miễn cưỡng Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

His reluctance was obvious

Sự miễn cưỡng của anh ấy rất rõ ràng

2 reluctant
Phiên âm: /rɪˈlʌktənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Miễn cưỡng Ngữ cảnh: Dùng khi không sẵn lòng

Ví dụ:

He was reluctant to agree

Anh ấy miễn cưỡng đồng ý

3 reluctantly
Phiên âm: /rɪˈlʌktəntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách miễn cưỡng Ngữ cảnh: Dùng bổ nghĩa động từ

Ví dụ:

She reluctantly accepted the offer

Cô ấy miễn cưỡng chấp nhận lời đề nghị

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!