| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
related
|
Phiên âm: /rɪˈleɪtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có liên quan, thuộc về | Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả sự liên hệ giữa hai thứ |
Ví dụ: These problems are closely related
Những vấn đề này có liên quan mật thiết |
Những vấn đề này có liên quan mật thiết |
| 2 |
2
relatedness
|
Phiên âm: /rɪˈleɪtɪdnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mối liên quan, sự kết nối | Ngữ cảnh: Dùng trong tâm lý học, xã hội |
Ví dụ: Their sense of relatedness was strong
Cảm giác gắn kết của họ rất mạnh |
Cảm giác gắn kết của họ rất mạnh |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||