Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

related là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ related trong tiếng Anh

related /rɪˈleɪtɪd/
- (to) (adj) : có liên quan, có quan hệ với ai, cái gì

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

related: Liên quan

Related là tính từ chỉ sự liên kết hoặc mối quan hệ với một vấn đề hoặc sự kiện khác.

  • The two companies are related because they share the same parent company. (Hai công ty này có mối liên quan vì chúng cùng chia sẻ một công ty mẹ.)
  • His research is closely related to the field of medicine. (Nghiên cứu của anh ấy có mối liên quan chặt chẽ đến lĩnh vực y học.)
  • The diseases are related to poor sanitation in the area. (Những bệnh tật này liên quan đến tình trạng vệ sinh kém trong khu vực.)

Bảng biến thể từ "related"

1 relate
Phiên âm: /rɪˈleɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Liên hệ, liên quan, kể lại Ngữ cảnh: Dùng khi kết nối thông tin hoặc kể một câu chuyện

Ví dụ:

She related the story to her friends

Cô ấy kể lại câu chuyện cho bạn bè

2 relates
Phiên âm: /rɪˈleɪts/ Loại từ: Động từ (hiện tại số ít) Nghĩa: Liên quan Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it

Ví dụ:

The theory relates to physics

Lý thuyết này liên quan đến vật lý

3 related
Phiên âm: /rɪˈleɪtɪd/ Loại từ: Động từ quá khứ/PP Nghĩa: Đã liên quan, đã kể Ngữ cảnh: Hành động đã hoàn thành

Ví dụ:

He related his experiences in detail

Anh ấy kể chi tiết trải nghiệm của mình

4 relating
Phiên âm: /rɪˈleɪtɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang liên hệ, đang kể Ngữ cảnh: Hành động đang diễn ra

Ví dụ:

The documents relating to the case were missing

Các tài liệu liên quan đến vụ án đã bị mất

5 relatable
Phiên âm: /rɪˈleɪtəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dễ đồng cảm, dễ liên hệ Ngữ cảnh: Dùng cho nhân vật, câu chuyện

Ví dụ:

Her story is very relatable

Câu chuyện của cô ấy rất dễ đồng cảm

6 relatedness
Phiên âm: /rɪˈleɪtɪdnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mối liên quan, sự kết nối Ngữ cảnh: Dùng trong tâm lý học, xã hội

Ví dụ:

Their sense of relatedness was strong

Cảm giác gắn kết của họ rất mạnh

7 relation
Phiên âm: /rɪˈleɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mối liên hệ, mối quan hệ (chung) Ngữ cảnh: Thường dùng trong văn trang trọng, học thuật

Ví dụ:

The relation between diet and health is clear

Mối liên hệ giữa chế độ ăn và sức khỏe rất rõ ràng

Danh sách câu ví dụ:

The amount of protein you need is directly related to your lifestyle.

Lượng protein bạn cần liên quan trực tiếp đến lối sống của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Parental unemployment was not significantly related to youth unemployment for the total sample.

Tình trạng thất nghiệp của cha mẹ không liên quan đáng kể đến thất nghiệp ở thanh niên trong toàn bộ mẫu khảo sát.

Ôn tập Lưu sổ

These problems are closely related.

Những vấn đề này có liên quan chặt chẽ với nhau.

Ôn tập Lưu sổ

This is a related issue.

Đây là một vấn đề liên quan.

Ôn tập Lưu sổ

This is a related question, subject, and matter.

Đây là một câu hỏi, chủ đề và vấn đề liên quan.

Ôn tập Lưu sổ

The website provides links to related articles.

Trang web cung cấp liên kết đến các bài viết liên quan.

Ôn tập Lưu sổ

The institutions are engaged in similar or related activities.

Các tổ chức này tham gia vào những hoạt động tương tự hoặc có liên quan.

Ôn tập Lưu sổ

The course covers education, training, and other related topics.

Khóa học bao gồm giáo dục, đào tạo và các chủ đề liên quan khác.

Ôn tập Lưu sổ

In related news, the star was rushed to a Los Angeles hospital on Wednesday night.

Trong một tin liên quan, ngôi sao này đã được đưa gấp đến một bệnh viện ở Los Angeles vào tối thứ Tư.

Ôn tập Lưu sổ

He was suffering from a stress-related illness.

Anh ấy đang mắc một căn bệnh liên quan đến căng thẳng.

Ôn tập Lưu sổ

These two incidents are closely related to each other.

Hai sự việc này có liên quan chặt chẽ với nhau.

Ôn tập Lưu sổ

We're distantly related.

Chúng tôi có họ hàng xa.

Ôn tập Lưu sổ

Are you related to Margaret?

Bạn có họ hàng với Margaret không?

Ôn tập Lưu sổ

He claims to be distantly related to the British royal family.

Anh ấy tuyên bố có họ xa với hoàng gia Anh.

Ôn tập Lưu sổ

The Logans and the Fishers were related by marriage.

Gia đình Logan và gia đình Fisher có quan hệ họ hàng thông qua hôn nhân.

Ôn tập Lưu sổ

We were closely related by blood.

Chúng tôi có quan hệ huyết thống gần gũi.

Ôn tập Lưu sổ

These are related species.

Đây là những loài có quan hệ họ hàng.

Ôn tập Lưu sổ

These are related languages.

Đây là những ngôn ngữ có liên quan với nhau.

Ôn tập Lưu sổ

The llama is related to the camel.

Lạc đà không bướu có họ hàng với lạc đà.

Ôn tập Lưu sổ

All the bees in the colony are genetically related.

Tất cả ong trong đàn đều có quan hệ di truyền với nhau.

Ôn tập Lưu sổ

Is unemployment causally related to crime?

Thất nghiệp có quan hệ nhân quả với tội phạm không?

Ôn tập Lưu sổ

Scores in the test were not significantly related to gender.

Điểm số trong bài kiểm tra không liên quan đáng kể đến giới tính.

Ôn tập Lưu sổ

Tax rates were indirectly related to income.

Thuế suất có liên quan gián tiếp đến thu nhập.

Ôn tập Lưu sổ

The occurrence of the disease is apparently related to standards of hygiene.

Sự xuất hiện của căn bệnh này dường như liên quan đến tiêu chuẩn vệ sinh.

Ôn tập Lưu sổ

The traditional approach has tended to regard unemployment and inflation as being inversely related.

Cách tiếp cận truyền thống có xu hướng xem thất nghiệp và lạm phát là có quan hệ nghịch đảo.

Ôn tập Lưu sổ

The two ideas are very closely related.

Hai ý tưởng này có liên quan rất chặt chẽ.

Ôn tập Lưu sổ

What she was reading was not remotely related to her work.

Những gì cô ấy đang đọc hoàn toàn không liên quan đến công việc của cô.

Ôn tập Lưu sổ

It is an earnings-related pension scheme.

Đó là một chương trình lương hưu gắn với thu nhập.

Ôn tập Lưu sổ

Income-related benefits are available to eligible applicants.

Các khoản trợ cấp dựa trên thu nhập có sẵn cho những người nộp đơn đủ điều kiện.

Ôn tập Lưu sổ