Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

reissue là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ reissue trong tiếng Anh

reissue /ˌriːˈɪʃuː/
- Động từ : Tái phát hành

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "reissue"

1 issue
Phiên âm: /ˈɪʃuː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vấn đề, chủ đề, ấn phẩm Ngữ cảnh: Một chủ đề cần bàn luận, hoặc một số phát hành (báo, tạp chí)

Ví dụ:

Climate change is a serious global issue

Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng

2 issues
Phiên âm: /ˈɪʃuːz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các vấn đề, số báo Ngữ cảnh: Nhiều chủ đề hoặc ấn phẩm được phát hành

Ví dụ:

The magazine publishes new issues monthly

Tạp chí phát hành số mới hàng tháng

3 issue
Phiên âm: /ˈɪʃuː/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cấp phát, ban hành Ngữ cảnh: Chính thức đưa ra, phát hành một văn bản hoặc quyết định

Ví dụ:

The government issued new regulations

Chính phủ đã ban hành quy định mới

4 reissue
Phiên âm: /ˌriːˈɪʃuː/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tái phát hành Ngữ cảnh: Phát hành lại (sách, phim, luật)

Ví dụ:

The album was reissued with bonus tracks

Album được tái phát hành kèm bài hát thêm

5 issuer
Phiên âm: /ˈɪʃuːər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người/đơn vị phát hành Ngữ cảnh: Tổ chức chịu trách nhiệm ban hành giấy tờ hoặc ấn phẩm

Ví dụ:

The issuer of the bond is a major bank

Đơn vị phát hành trái phiếu là một ngân hàng lớn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!