Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

issue là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ issue trong tiếng Anh

issue /ˈɪʃuː/
- (n) (v) : vấn đề, sự phát sinh; phát hành, đưa ra

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

issue: Vấn đề

Issue là một vấn đề hoặc chủ đề cần được giải quyết hoặc thảo luận.

  • The issue of climate change has become a global concern. (Vấn đề biến đổi khí hậu đã trở thành mối quan tâm toàn cầu.)
  • We need to address the issue of waste management in the city. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề quản lý rác thải trong thành phố.)
  • They are working on a new issue of the magazine. (Họ đang làm việc trên số mới của tạp chí.)

Bảng biến thể từ "issue"

1 issue
Phiên âm: /ˈɪʃuː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vấn đề, chủ đề, ấn phẩm Ngữ cảnh: Một chủ đề cần bàn luận, hoặc một số phát hành (báo, tạp chí)

Ví dụ:

Climate change is a serious global issue

Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng

2 issues
Phiên âm: /ˈɪʃuːz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các vấn đề, số báo Ngữ cảnh: Nhiều chủ đề hoặc ấn phẩm được phát hành

Ví dụ:

The magazine publishes new issues monthly

Tạp chí phát hành số mới hàng tháng

3 issue
Phiên âm: /ˈɪʃuː/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cấp phát, ban hành Ngữ cảnh: Chính thức đưa ra, phát hành một văn bản hoặc quyết định

Ví dụ:

The government issued new regulations

Chính phủ đã ban hành quy định mới

4 reissue
Phiên âm: /ˌriːˈɪʃuː/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tái phát hành Ngữ cảnh: Phát hành lại (sách, phim, luật)

Ví dụ:

The album was reissued with bonus tracks

Album được tái phát hành kèm bài hát thêm

5 issuer
Phiên âm: /ˈɪʃuːər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người/đơn vị phát hành Ngữ cảnh: Tổ chức chịu trách nhiệm ban hành giấy tờ hoặc ấn phẩm

Ví dụ:

The issuer of the bond is a major bank

Đơn vị phát hành trái phiếu là một ngân hàng lớn

Danh sách câu ví dụ:

Public opinion has polarized on this issue.

Dư luận đã phân cực về vấn đề này.

Ôn tập Lưu sổ

The party was divided on this issue.

Đảng phái đã chia rẽ về vấn đề này.

Ôn tập Lưu sổ

There is wide disagreement on this issue.

Có sự bất đồng rộng rãi về vấn đề này.

Ôn tập Lưu sổ

The article trivializes the whole issue of equal rights.

Bài báo làm giảm nhẹ toàn bộ vấn đề quyền bình đẳng.

Ôn tập Lưu sổ

They have opposite views on the issue.

Họ có quan điểm trái ngược về vấn đề này.

Ôn tập Lưu sổ

The seller has to issue a tax invoice.

Người bán phải xuất hóa đơn thuế.

Ôn tập Lưu sổ

The judge must issue a summons.

Thẩm phán phải ra lệnh triệu tập.

Ôn tập Lưu sổ

There was no issue at all between us.

Không có vấn đề gì giữa chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Abortion is a highly controversial issue.

Phá thai là một vấn đề rất gây tranh cãi.

Ôn tập Lưu sổ

The abortion issue is political dynamite.

Vấn đề phá thai là một chất nổ chính trị.

Ôn tập Lưu sổ

We don't want to personalize the issue.

Chúng tôi không muốn cá nhân hóa vấn đề này.

Ôn tập Lưu sổ

Public opinion is sharply polarized on this issue.

Dư luận phân cực rõ rệt về vấn đề này.

Ôn tập Lưu sổ

The issue was debated in Parliament.

Vấn đề này đã được tranh luận trong Nghị viện.

Ôn tập Lưu sổ

Opinion is deeply divided on this issue.

Ý kiến về vấn đề này sâu sắc chia rẽ.

Ôn tập Lưu sổ

Race is a highly explosive issue.

Chủng tộc là một vấn đề rất nhạy cảm.

Ôn tập Lưu sổ

The issue of animal experimentation is an emotive subject.

Vấn đề thử nghiệm trên động vật là một chủ đề cảm động.

Ôn tập Lưu sổ

Europe remains the burning issue within the party.

Châu Âu vẫn là vấn đề nóng bỏng trong đảng.

Ôn tập Lưu sổ

The government has deeply split on this issue.

Chính phủ đã chia rẽ sâu sắc về vấn đề này.

Ôn tập Lưu sổ

The central issue is that of widespread racism.

Vấn đề trung tâm là nạn phân biệt chủng tộc lan rộng.

Ôn tập Lưu sổ

She resigned over an issue of personal ethics.

Cô ấy từ chức vì vấn đề đạo đức cá nhân.

Ôn tập Lưu sổ

I bought the novel the day after its issue.

Tôi đã mua cuốn tiểu thuyết vào ngày hôm sau khi nó được phát hành.

Ôn tập Lưu sổ

Education is now a major political issue.

Giáo dục hiện nay là một vấn đề chính trị lớn.

Ôn tập Lưu sổ

This issue has caused wide public concern.

Vấn đề này đã gây ra mối quan tâm rộng rãi trong công chúng.

Ôn tập Lưu sổ

We thank you for raising the issue.

Chúng tôi cảm ơn bạn đã đưa ra vấn đề này.

Ôn tập Lưu sổ

The issue was not primarily a political one.

Vấn đề này không phải chủ yếu là vấn đề chính trị.

Ôn tập Lưu sổ

Your kind cooperation on this issue is greatly appreciated.

Chúng tôi rất trân trọng sự hợp tác tốt bụng của bạn về vấn đề này.

Ôn tập Lưu sổ

The issue centers around academic freedom.

Vấn đề tập trung vào tự do học thuật.

Ôn tập Lưu sổ

The economy is the number one issue by far.

Nền kinh tế là vấn đề số một xa nhất.

Ôn tập Lưu sổ

Immigration is a controversial issue in many countries.

Nhập cư là một vấn đề gây tranh cãi ở nhiều quốc gia.

Ôn tập Lưu sổ

He said the issue was not a major irritant.

Anh ấy nói rằng vấn đề này không phải là một yếu tố gây khó chịu lớn.

Ôn tập Lưu sổ

This is a key issue.

Đây là một vấn đề then chốt.

Ôn tập Lưu sổ

This is a big issue; we need more time to think about it.

Đây là một vấn đề lớn; chúng ta cần thêm thời gian để suy nghĩ về nó.

Ôn tập Lưu sổ

Teacher education has become a political issue.

Việc đào tạo giáo viên đã trở thành một vấn đề chính trị.

Ôn tập Lưu sổ

They discussed a number of important environmental issues.

Họ đã thảo luận một số vấn đề môi trường quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

They are talking about issues relating to the safety of children online.

Họ đang nói về các vấn đề liên quan đến sự an toàn của trẻ em trên mạng.

Ôn tập Lưu sổ

Her work deals with issues of race and identity.

Công trình của cô ấy đề cập đến các vấn đề về chủng tộc và bản sắc.

Ôn tập Lưu sổ

They began to explore the issue in detail.

Họ bắt đầu tìm hiểu vấn đề một cách chi tiết.

Ôn tập Lưu sổ

The union plans to raise the issue of overtime.

Công đoàn dự định nêu vấn đề làm thêm giờ.

Ôn tập Lưu sổ

We really need to focus on the key issues and not get sidetracked.

Chúng ta thật sự cần tập trung vào những vấn đề then chốt và không bị lạc hướng.

Ôn tập Lưu sổ

You're just avoiding the issue.

Bạn chỉ đang né tránh vấn đề thôi.

Ôn tập Lưu sổ

Don't confuse the issue.

Đừng làm vấn đề trở nên rối thêm.

Ôn tập Lưu sổ

The meeting included discussion of a range of issues.

Cuộc họp bao gồm phần thảo luận về nhiều vấn đề khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

What you say is interesting, but it does not affect the question at issue here.

Điều bạn nói rất thú vị, nhưng nó không ảnh hưởng đến vấn đề đang được bàn ở đây.

Ôn tập Lưu sổ

If you have any issues, please call this number.

Nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề nào, vui lòng gọi số này.

Ôn tập Lưu sổ

The community is working together to address social issues and problems.

Cộng đồng đang cùng nhau giải quyết các vấn đề xã hội.

Ôn tập Lưu sổ

All technical issues have now been resolved.

Tất cả các vấn đề kỹ thuật hiện đã được giải quyết.

Ôn tập Lưu sổ

Miller decided to tackle the issue head on.

Miller quyết định trực tiếp xử lý vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ

Serious issues arose during the development of the new product.

Nhiều vấn đề nghiêm trọng đã phát sinh trong quá trình phát triển sản phẩm mới.

Ôn tập Lưu sổ

Money is not an issue.

Tiền bạc không phải là vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ

I'm not bothered about the cost, you're the one who's making it an issue.

Tôi không bận tâm về chi phí, chính bạn mới là người đang làm nó thành vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ

She's always on a diet, she has issues about food.

Cô ấy luôn ăn kiêng, cô ấy có vấn đề về chuyện ăn uống.

Ôn tập Lưu sổ

Young people sometimes struggle with issues around body image.

Người trẻ đôi khi gặp khó khăn với các vấn đề về hình ảnh cơ thể.

Ôn tập Lưu sổ

He still has some issues with women.

Anh ấy vẫn gặp một số vấn đề trong cách ứng xử với phụ nữ.

Ôn tập Lưu sổ

The July issue of “What Car?” is now available.

Số tháng Bảy của tạp chí “What Car?” hiện đã được phát hành.

Ôn tập Lưu sổ

The article appeared in issue 25.

Bài viết xuất hiện trong số 25.

Ôn tập Lưu sổ

The article is in the current issue of “Newsweek.”

Bài viết nằm trong số hiện tại của “Newsweek”.

Ôn tập Lưu sổ

The company is planning a new share issue.

Công ty đang lên kế hoạch phát hành cổ phiếu mới.

Ôn tập Lưu sổ

They released a special issue of stamps.

Họ đã phát hành một bộ tem đặc biệt.

Ôn tập Lưu sổ

I bought a set of the new stamps on the date of issue.

Tôi đã mua một bộ tem mới vào ngày phát hành.

Ôn tập Lưu sổ

The issue of blankets to the refugees began immediately.

Việc cấp phát chăn cho người tị nạn bắt đầu ngay lập tức.

Ôn tập Lưu sổ

The issue of a joint statement by the French and German foreign ministers was expected.

Việc công bố một tuyên bố chung của ngoại trưởng Pháp và Đức đã được dự kiến.

Ôn tập Lưu sổ

He died without issue.

Ông ấy qua đời mà không có con nối dõi.

Ôn tập Lưu sổ

What is at issue is whether she was responsible for her actions.

Vấn đề đang được đặt ra là liệu cô ấy có chịu trách nhiệm cho hành động của mình hay không.

Ôn tập Lưu sổ

I must take issue with you on that point.

Tôi phải phản đối bạn ở điểm đó.

Ôn tập Lưu sổ

She usually writes about environmental issues.

Cô ấy thường viết về các vấn đề môi trường.

Ôn tập Lưu sổ

The party was divided on this issue.

Đảng này bị chia rẽ về vấn đề này.

Ôn tập Lưu sổ

This evening we're debating the issue of the legalization of soft drugs.

Tối nay chúng tôi sẽ tranh luận về vấn đề hợp pháp hóa các loại ma túy nhẹ.

Ôn tập Lưu sổ

A referendum was held to settle the issue.

Một cuộc trưng cầu dân ý đã được tổ chức để giải quyết vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ

She spoke on the issue of private healthcare.

Cô ấy đã phát biểu về vấn đề chăm sóc y tế tư nhân.

Ôn tập Lưu sổ

The conference examined key issues relating to the reform.

Hội nghị đã xem xét các vấn đề then chốt liên quan đến cải cách.

Ôn tập Lưu sổ

The problem raises wider issues of gender and identity.

Vấn đề này đặt ra những câu hỏi rộng hơn về giới và bản sắc.

Ôn tập Lưu sổ

The real issue is where the power lies.

Vấn đề thực sự là quyền lực nằm ở đâu.

Ôn tập Lưu sổ

The report highlights three issues.

Báo cáo nhấn mạnh ba vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ

I don't think my private life is the issue here.

Tôi không nghĩ đời tư của tôi là vấn đề ở đây.

Ôn tập Lưu sổ

Because I grew up in a dysfunctional family, anger is a big issue for me.

Vì lớn lên trong một gia đình không lành mạnh, cơn giận là một vấn đề lớn đối với tôi.

Ôn tập Lưu sổ

A number of issues are affecting the dairy industry.

Một số vấn đề đang ảnh hưởng đến ngành sữa.

Ôn tập Lưu sổ

Security has become a real issue.

An ninh đã trở thành một vấn đề thực sự.

Ôn tập Lưu sổ

Don't hesitate to contact us about any issues and concerns that you may have.

Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi về bất kỳ vấn đề hay mối lo ngại nào bạn có.

Ôn tập Lưu sổ

This evening we're debating the issue of the legalization of soft drugs.

Tối nay chúng ta đang tranh luận về vấn đề hợp pháp hóa ma túy nhẹ.

Ôn tập Lưu sổ

I don't think my private life is the issue here.

Tôi không nghĩ cuộc sống riêng tư của tôi là vấn đề ở đây.

Ôn tập Lưu sổ

Don't hesitate to contact us about any issues and concerns that you may have.

Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi về bất kỳ vấn đề và mối quan tâm nào mà bạn có thể có.

Ôn tập Lưu sổ