Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

rehousing là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ rehousing trong tiếng Anh

rehousing /ˌriːˈhaʊzɪŋ/
- Danh từ : Việc tái định cư

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "rehousing"

1 housing
Phiên âm: /ˈhaʊzɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà ở, chỗ ở Ngữ cảnh: Dùng chung cho hệ thống nơi ở

Ví dụ:

The city is facing a housing crisis

Thành phố đang đối mặt với khủng hoảng nhà ở

2 housing estate
Phiên âm: /ˈhaʊzɪŋ ɪˌsteɪt/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Khu nhà ở, khu dân cư Ngữ cảnh: Nơi xây dựng tập trung nhiều nhà ở

Ví dụ:

They moved to a new housing estate

Họ chuyển đến một khu dân cư mới

3 rehousing
Phiên âm: /ˌriːˈhaʊzɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc tái định cư Ngữ cảnh: Cung cấp nơi ở mới cho người dân

Ví dụ:

The project focused on rehousing poor families

Dự án tập trung tái định cư cho các gia đình nghèo

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!