Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

rehabilitate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ rehabilitate trong tiếng Anh

rehabilitate /ˌriːhəˈbɪlɪteɪt/
- Động từ : Phục hồi; cải tạo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "rehabilitate"

1 rehabilitation
Phiên âm: /ˌriːhəˌbɪlɪˈteɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự phục hồi; cải tạo Ngữ cảnh: Dùng trong y tế/xã hội

Ví dụ:

Rehabilitation helped him recover

Quá trình phục hồi giúp anh ấy hồi phục

2 rehabilitate
Phiên âm: /ˌriːhəˈbɪlɪteɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phục hồi; cải tạo Ngữ cảnh: Dùng cho người/cơ sở

Ví dụ:

The program rehabilitates offenders

Chương trình cải tạo người phạm tội

3 rehabilitative
Phiên âm: /ˌriːhəˈbɪlɪtətɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính phục hồi Ngữ cảnh: Dùng trong y tế

Ví dụ:

Rehabilitative therapy is effective

Liệu pháp phục hồi rất hiệu quả

4 rehabilitated
Phiên âm: /ˌriːhəˈbɪlɪteɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đã được phục hồi Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái

Ví dụ:

The building was rehabilitated

Tòa nhà đã được cải tạo

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!