| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
regret
|
Phiên âm: /rɪˈɡret/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Hối tiếc, nuối tiếc | Ngữ cảnh: Dùng khi cảm thấy tiếc về hành động đã làm/không làm |
Ví dụ: I regret telling him the truth
Tôi hối tiếc vì đã nói cho anh ấy sự thật |
Tôi hối tiếc vì đã nói cho anh ấy sự thật |
| 2 |
2
regrets
|
Phiên âm: /rɪˈɡrets/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Những sự hối tiếc | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về nhiều điều nuối tiếc |
Ví dụ: He has many regrets in life
Anh ấy có nhiều điều hối tiếc trong cuộc đời |
Anh ấy có nhiều điều hối tiếc trong cuộc đời |
| 3 |
3
regretted
|
Phiên âm: /rɪˈɡretɪd/ | Loại từ: Động từ quá khứ/PP | Nghĩa: Đã hối tiếc | Ngữ cảnh: Hành động hối tiếc đã xảy ra |
Ví dụ: She regretted her decision
Cô ấy hối tiếc về quyết định của mình |
Cô ấy hối tiếc về quyết định của mình |
| 4 |
4
regretting
|
Phiên âm: /rɪˈɡretɪŋ/ | Loại từ: V-ing | Nghĩa: Đang hối tiếc | Ngữ cảnh: Trạng thái hối tiếc diễn ra |
Ví dụ: He is regretting his words
Anh ấy đang hối tiếc vì lời nói của mình |
Anh ấy đang hối tiếc vì lời nói của mình |
| 5 |
5
regretful
|
Phiên âm: /rɪˈɡretfəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đầy hối tiếc | Ngữ cảnh: Dùng miêu tả cảm xúc nuối tiếc |
Ví dụ: She gave me a regretful smile
Cô ấy mỉm cười đầy tiếc nuối |
Cô ấy mỉm cười đầy tiếc nuối |
| 6 |
6
regretfully
|
Phiên âm: /rɪˈɡretfəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách hối tiếc | Ngữ cảnh: Dùng trong văn trang trọng |
Ví dụ: I must regretfully decline your offer
Tôi buộc phải từ chối lời đề nghị của bạn một cách tiếc nuối |
Tôi buộc phải từ chối lời đề nghị của bạn một cách tiếc nuối |
| 7 |
7
regrettable
|
Phiên âm: /rɪˈɡretəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đáng tiếc | Ngữ cảnh: Dùng cho sự việc đáng tiếc xảy ra |
Ví dụ: It was a regrettable mistake
Đó là một sai lầm đáng tiếc |
Đó là một sai lầm đáng tiếc |
| 8 |
8
regrettably
|
Phiên âm: /rɪˈɡretəbli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách đáng tiếc | Ngữ cảnh: Thường dùng để mở đầu thông báo không hay |
Ví dụ: Regrettably, the event was cancelled
Đáng tiếc là sự kiện đã bị hủy |
Đáng tiếc là sự kiện đã bị hủy |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||