| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
regain
|
Phiên âm: /rɪˈɡeɪn/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Giành lại; lấy lại | Ngữ cảnh: Dùng khi lấy lại thứ đã mất |
Ví dụ: He regained his confidence
Anh ấy lấy lại sự tự tin |
Anh ấy lấy lại sự tự tin |
| 2 |
2
regained
|
Phiên âm: /rɪˈɡeɪnd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã lấy lại | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra |
Ví dụ: She regained control
Cô ấy giành lại quyền kiểm soát |
Cô ấy giành lại quyền kiểm soát |
| 3 |
3
regaining
|
Phiên âm: /rɪˈɡeɪnɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang lấy lại | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra |
Ví dụ: Regaining strength takes time
Lấy lại sức lực cần thời gian |
Lấy lại sức lực cần thời gian |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||