Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

regained là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ regained trong tiếng Anh

regained /rɪˈɡeɪnd/
- Động từ (quá khứ/PP) : Đã lấy lại

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "regained"

1 regain
Phiên âm: /rɪˈɡeɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giành lại; lấy lại Ngữ cảnh: Dùng khi lấy lại thứ đã mất

Ví dụ:

He regained his confidence

Anh ấy lấy lại sự tự tin

2 regained
Phiên âm: /rɪˈɡeɪnd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã lấy lại Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

She regained control

Cô ấy giành lại quyền kiểm soát

3 regaining
Phiên âm: /rɪˈɡeɪnɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang lấy lại Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

Regaining strength takes time

Lấy lại sức lực cần thời gian

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!