Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

regain là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ regain trong tiếng Anh

regain /rɪˈɡeɪn/
- adverb : lấy lại

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

regain: Lấy lại; hồi phục

Regain là động từ chỉ việc lấy lại thứ đã mất hoặc khôi phục trạng thái ban đầu.

  • She regained her strength after the illness. (Cô ấy hồi phục sức khỏe sau khi bị bệnh.)
  • The team regained control of the game. (Đội giành lại quyền kiểm soát trận đấu.)
  • He regained his composure after the shock. (Anh ấy lấy lại bình tĩnh sau cú sốc.)

Bảng biến thể từ "regain"

1 regain
Phiên âm: /rɪˈɡeɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giành lại; lấy lại Ngữ cảnh: Dùng khi lấy lại thứ đã mất

Ví dụ:

He regained his confidence

Anh ấy lấy lại sự tự tin

2 regained
Phiên âm: /rɪˈɡeɪnd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã lấy lại Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

She regained control

Cô ấy giành lại quyền kiểm soát

3 regaining
Phiên âm: /rɪˈɡeɪnɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang lấy lại Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

Regaining strength takes time

Lấy lại sức lực cần thời gian

Danh sách câu ví dụ:

I struggled to regain some dignity.

Tôi đấu tranh để lấy lại một số phẩm giá.

Ôn tập Lưu sổ

The party has regained control of the region.

Đảng đã giành lại quyền kiểm soát khu vực.

Ôn tập Lưu sổ

She paused on the edge, trying to regain her balance.

Cô dừng lại bên lề, cố gắng lấy lại thăng bằng.

Ôn tập Lưu sổ

She soon regained her composure.

Cô sớm lấy lại bình tĩnh.

Ôn tập Lưu sổ

He did not regain consciousness (= wake up after being unconscious) for several days.

Ông không tỉnh lại (= tỉnh lại sau khi bất tỉnh) trong vài ngày.

Ôn tập Lưu sổ

They finally managed to regain the beach.

Cuối cùng họ cũng giành lại được bãi biển.

Ôn tập Lưu sổ

He is making a bid to regain his World No 1 ranking.

Anh ấy đang nỗ lực để giành lại thứ hạng số 1 thế giới của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He was determined to regain what his father had lost.

Ông quyết tâm lấy lại những gì cha ông đã mất.

Ôn tập Lưu sổ

He was severely injured and never regained consciousness.

Ông bị thương nặng và không bao giờ tỉnh lại.

Ôn tập Lưu sổ

She struggled to regain her composure.

Cô phải vật lộn để lấy lại bình tĩnh.

Ôn tập Lưu sổ

The team are struggling to regain last season's form.

Đội đang vật lộn để lấy lại phong độ của mùa giải trước.

Ôn tập Lưu sổ

a chance to regain the lead in the contest

cơ hội giành lại vị trí dẫn đầu trong cuộc thi

Ôn tập Lưu sổ

European car manufacturers have regained market share from imports.

Các nhà sản xuất ô tô châu Âu đã giành lại thị phần từ nhập khẩu.

Ôn tập Lưu sổ

Wheat prices should soon regain their usual high price levels.

Giá lúa mì sẽ sớm lấy lại mức giá cao thông thường.

Ôn tập Lưu sổ

The team are struggling to regain last season's form.

Đội đang vật lộn để lấy lại phong độ của mùa giải trước.

Ôn tập Lưu sổ