| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
refuge
|
Phiên âm: /ˈrɛfjuːdʒ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nơi trú ẩn; sự che chở | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về nơi an toàn |
Ví dụ: The cave offered refuge from the storm
Hang động là nơi trú ẩn khỏi cơn bão |
Hang động là nơi trú ẩn khỏi cơn bão |
| 2 |
2
refugial
|
Phiên âm: /rɪˈfjuːdʒiəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc nơi trú ẩn (hiếm) | Ngữ cảnh: Dùng trong sinh thái học |
Ví dụ: Refugial habitats protect species
Môi trường trú ẩn bảo vệ các loài |
Môi trường trú ẩn bảo vệ các loài |
| 3 |
3
take refuge
|
Phiên âm: /teɪk ˈrɛfjuːdʒ/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Trú ẩn | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: They took refuge in a church
Họ trú ẩn trong một nhà thờ |
Họ trú ẩn trong một nhà thờ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||