Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

refuel là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ refuel trong tiếng Anh

refuel /ˌriːˈfjuːəl/
- Động từ : Tiếp nhiên liệu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "refuel"

1 fuel
Phiên âm: /ˈfjuːəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhiên liệu Ngữ cảnh: Chất tạo năng lượng cho máy móc, phương tiện

Ví dụ:

The car runs on diesel fuel

Xe chạy bằng nhiên liệu dầu diesel

2 fuel
Phiên âm: /ˈfjuːəl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cung cấp nhiên liệu; tiếp thêm năng lượng Ngữ cảnh: Nghĩa đen và nghĩa bóng

Ví dụ:

Her words fueled his anger

Lời nói của cô ấy thổi bùng cơn giận của anh ấy

3 refuel
Phiên âm: /ˌriːˈfjuːəl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tiếp nhiên liệu Ngữ cảnh: Dùng khi bổ sung nhiên liệu cho phương tiện

Ví dụ:

The plane stopped to refuel

Máy bay dừng lại để tiếp nhiên liệu

4 fueling
Phiên âm: /ˈfjuːəlɪŋ/ Loại từ: Danh từ/V-ing Nghĩa: Sự tiếp nhiên liệu Ngữ cảnh: Dùng trong hàng không, giao thông

Ví dụ:

Fueling of the ship took hours

Việc tiếp nhiên liệu cho tàu mất nhiều giờ

5 defuel
Phiên âm: /ˌdiːˈfjuːəl/ Loại từ: Động từ (kỹ thuật) Nghĩa: Tháo nhiên liệu Ngữ cảnh: Dùng trong ngành hàng không, kỹ thuật

Ví dụ:

The tank must be defueled before maintenance

Bồn chứa phải tháo nhiên liệu trước khi bảo trì

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!