Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

recycle là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ recycle trong tiếng Anh

recycle /riːˈsaɪkəl/
- adjective : tái chế

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

recycle: Tái chế

Recycle là động từ chỉ việc xử lý lại vật liệu để tái sử dụng.

  • We should recycle paper, plastic, and glass. (Chúng ta nên tái chế giấy, nhựa và thủy tinh.)
  • The factory recycles old metal into new products. (Nhà máy tái chế kim loại cũ thành sản phẩm mới.)
  • Recycling helps protect the environment. (Tái chế giúp bảo vệ môi trường.)

Bảng biến thể từ "recycle"

1 recycle
Phiên âm: /ˌriːˈsaɪkəl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tái chế Ngữ cảnh: Dùng trong môi trường

Ví dụ:

We recycle plastic bottles

Chúng tôi tái chế chai nhựa

2 recycled
Phiên âm: /ˌriːˈsaɪkəld/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) / Tính từ Nghĩa: Đã được tái chế Ngữ cảnh: Dùng mô tả vật liệu

Ví dụ:

Recycled paper saves trees

Giấy tái chế giúp bảo vệ cây

3 recycling
Phiên âm: /ˌriːˈsaɪklɪŋ/ Loại từ: Danh từ / V-ing Nghĩa: Việc tái chế Ngữ cảnh: Dùng cho hoạt động

Ví dụ:

Recycling reduces waste

Tái chế giảm rác thải

4 recyclable
Phiên âm: /ˌriːˈsaɪkləbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể tái chế Ngữ cảnh: Dùng trong môi trường

Ví dụ:

This material is recyclable

Vật liệu này có thể tái chế

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!