| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
recycle
|
Phiên âm: /ˌriːˈsaɪkəl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tái chế | Ngữ cảnh: Dùng trong môi trường |
Ví dụ: We recycle plastic bottles
Chúng tôi tái chế chai nhựa |
Chúng tôi tái chế chai nhựa |
| 2 |
2
recycled
|
Phiên âm: /ˌriːˈsaɪkəld/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) / Tính từ | Nghĩa: Đã được tái chế | Ngữ cảnh: Dùng mô tả vật liệu |
Ví dụ: Recycled paper saves trees
Giấy tái chế giúp bảo vệ cây |
Giấy tái chế giúp bảo vệ cây |
| 3 |
3
recycling
|
Phiên âm: /ˌriːˈsaɪklɪŋ/ | Loại từ: Danh từ / V-ing | Nghĩa: Việc tái chế | Ngữ cảnh: Dùng cho hoạt động |
Ví dụ: Recycling reduces waste
Tái chế giảm rác thải |
Tái chế giảm rác thải |
| 4 |
4
recyclable
|
Phiên âm: /ˌriːˈsaɪkləbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có thể tái chế | Ngữ cảnh: Dùng trong môi trường |
Ví dụ: This material is recyclable
Vật liệu này có thể tái chế |
Vật liệu này có thể tái chế |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||