Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

recurred là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ recurred trong tiếng Anh

recurred /rɪˈkɜːd/
- Động từ (quá khứ / PII) : Đã tái diễn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "recurred"

1 recurrence
Phiên âm: /rɪˈkʌrəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tái diễn Ngữ cảnh: Dùng trong y học/toán

Ví dụ:

Recurrence of disease is possible

Bệnh có thể tái phát

2 recur
Phiên âm: /rɪˈkɜː(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tái diễn Ngữ cảnh: Dùng khi sự việc lặp lại

Ví dụ:

The problem may recur

Vấn đề có thể tái diễn

3 recurred
Phiên âm: /rɪˈkɜːd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã tái diễn Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

The symptoms recurred

Các triệu chứng tái diễn

4 recurring
Phiên âm: /rɪˈkɜːrɪŋ/ Loại từ: Tính từ / V-ing Nghĩa: Tái diễn Ngữ cảnh: Dùng mô tả sự lặp lại

Ví dụ:

A recurring issue persists

Một vấn đề tái diễn vẫn tồn tại

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!