recur: Tái diễn
Recur là động từ chỉ việc một sự kiện hoặc vấn đề xảy ra lặp lại.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
recurrence
|
Phiên âm: /rɪˈkʌrəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tái diễn | Ngữ cảnh: Dùng trong y học/toán |
Ví dụ: Recurrence of disease is possible
Bệnh có thể tái phát |
Bệnh có thể tái phát |
| 2 |
2
recur
|
Phiên âm: /rɪˈkɜː(r)/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tái diễn | Ngữ cảnh: Dùng khi sự việc lặp lại |
Ví dụ: The problem may recur
Vấn đề có thể tái diễn |
Vấn đề có thể tái diễn |
| 3 |
3
recurred
|
Phiên âm: /rɪˈkɜːd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã tái diễn | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ |
Ví dụ: The symptoms recurred
Các triệu chứng tái diễn |
Các triệu chứng tái diễn |
| 4 |
4
recurring
|
Phiên âm: /rɪˈkɜːrɪŋ/ | Loại từ: Tính từ / V-ing | Nghĩa: Tái diễn | Ngữ cảnh: Dùng mô tả sự lặp lại |
Ví dụ: A recurring issue persists
Một vấn đề tái diễn vẫn tồn tại |
Một vấn đề tái diễn vẫn tồn tại |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||