Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

rectifying là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ rectifying trong tiếng Anh

rectifying /ˈrektɪfaɪɪŋ/
- Động từ (V-ing) : Đang sửa chữa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "rectifying"

1 rectify
Phiên âm: /ˈrektɪfaɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Sửa chữa, khắc phục Ngữ cảnh: Dùng khi sửa lỗi/sai sót

Ví dụ:

The mistake was rectified quickly

Lỗi đã được sửa nhanh chóng

2 rectified
Phiên âm: /ˈrektɪfaɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã sửa chữa Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ/bị động

Ví dụ:

The problem has been rectified

Vấn đề đã được khắc phục

3 rectifying
Phiên âm: /ˈrektɪfaɪɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang sửa chữa Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Rectifying errors takes time

Việc sửa lỗi cần thời gian

4 rectification
Phiên âm: /ˌrektɪfɪˈkeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự sửa chữa Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật/pháp lý

Ví dụ:

Rectification of faults is required

Việc khắc phục lỗi là cần thiết

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!