Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

recreate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ recreate trong tiếng Anh

recreate /ˌrekriˈeɪt/
- Động từ : Giải trí; tái tạo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "recreate"

1 recreation
Phiên âm: /ˌrekriˈeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự giải trí Ngữ cảnh: Dùng cho hoạt động thư giãn

Ví dụ:

Parks provide recreation for families

Công viên mang lại sự giải trí cho gia đình

2 recreational
Phiên âm: /ˌrekriˈeɪʃənəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính giải trí Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao/du lịch

Ví dụ:

Recreational sports are popular

Thể thao giải trí rất phổ biến

3 recreate
Phiên âm: /ˌrekriˈeɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giải trí; tái tạo Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

People recreate after work

Mọi người giải trí sau giờ làm

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!