Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

reconciling là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ reconciling trong tiếng Anh

reconciling /ˈrekənsaɪlɪŋ/
- Động từ (V-ing) : Đang hòa giải

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "reconciling"

1 reconciliation
Phiên âm: /ˌrekənsaɪlɪˈeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự hòa giải; đối soát Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội/kế toán

Ví dụ:

National reconciliation matters

Hòa giải dân tộc rất quan trọng

2 reconcile
Phiên âm: /ˈrekənsaɪl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Hòa giải; làm cho phù hợp Ngữ cảnh: Dùng cho mâu thuẫn/tài chính

Ví dụ:

They reconciled their differences

Họ đã hòa giải mâu thuẫn

3 reconciled
Phiên âm: /ˈrekənsaɪld/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) / Tính từ Nghĩa: Đã hòa giải Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái

Ví dụ:

The couple is reconciled

Cặp đôi đã làm hòa

4 reconciling
Phiên âm: /ˈrekənsaɪlɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang hòa giải Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Reconciling accounts takes time

Đối soát tài khoản cần thời gian

5 reconcilable
Phiên âm: /ˈrekənsaɪləbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể hòa giải Ngữ cảnh: Dùng đánh giá mâu thuẫn

Ví dụ:

The views are reconcilable

Các quan điểm có thể dung hòa

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!