Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

reckoning là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ reckoning trong tiếng Anh

reckoning /ˈrekənɪŋ/
- Danh từ/V-ing : Sự tính toán, sự phán xét

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "reckoning"

1 reckon
Phiên âm: /ˈrekən/ Loại từ: Động từ (Anh–Anh) Nghĩa: Cho rằng, đoán rằng, tính toán Ngữ cảnh: Dùng khi nêu ý kiến cá nhân hoặc dự đoán

Ví dụ:

I reckon it will rain today

Tôi nghĩ hôm nay sẽ mưa

2 reckons
Phiên âm: /ˈrekənz/ Loại từ: Động từ (hiện tại số ít) Nghĩa: Cho rằng Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it

Ví dụ:

He reckons we should leave early

Anh ấy cho rằng chúng ta nên đi sớm

3 reckoned
Phiên âm: /ˈrekənd/ Loại từ: Động từ quá khứ/PP Nghĩa: Đã cho rằng, đã tính toán Ngữ cảnh: Dùng cho hành động trong quá khứ

Ví dụ:

She reckoned the job was too difficult

Cô ấy cho rằng công việc quá khó

4 reckoning
Phiên âm: /ˈrekənɪŋ/ Loại từ: Danh từ/V-ing Nghĩa: Sự tính toán, sự phán xét Ngữ cảnh: Dùng nghĩa: tính toán; nghĩa bóng: “phán xét”

Ví dụ:

By my reckoning, we need $200 more

Theo tính toán của tôi, chúng ta cần thêm 200 đô

5 be reckoned as
Phiên âm: /rɪˈkənd æz/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Được xem là Ngữ cảnh: Dùng khi đánh giá địa vị hoặc vị trí

Ví dụ:

He is reckoned as one of the best players

Anh ấy được xem là một trong những cầu thủ xuất sắc nhất

6 day of reckoning
Phiên âm: /ˈdeɪ əv ˈrekənɪŋ/ Loại từ: Thành ngữ Nghĩa: Ngày phán xét, ngày chịu hậu quả Ngữ cảnh: Nghĩa bóng: lúc phải trả giá

Ví dụ:

The day of reckoning finally came

Cuối cùng thì ngày phải trả giá cũng đến

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!