Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

recently là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ recently trong tiếng Anh

recently /ˈriːsntli/
- (adv) : gần đây, mới đây

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

recently: Gần đây

Recently là trạng từ chỉ điều gì đó đã xảy ra trong thời gian gần đây.

  • He recently moved to a new city for work. (Anh ấy gần đây đã chuyển đến một thành phố mới để làm việc.)
  • We recently went on a vacation to the mountains. (Chúng tôi gần đây đã đi nghỉ ở vùng núi.)
  • She recently started a new hobby: painting. (Cô ấy gần đây đã bắt đầu một sở thích mới: vẽ tranh.)

Bảng biến thể từ "recently"

1 recent
Phiên âm: /ˈriːsənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gần đây, mới đây Ngữ cảnh: Dùng khi nói tới thời gian gần trong quá khứ

Ví dụ:

I read a recent article about AI

Tôi đọc một bài báo gần đây về AI

2 recently
Phiên âm: /ˈriːsəntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Gần đây Ngữ cảnh: Diễn tả hành động xảy ra trong thời gian gần đây

Ví dụ:

I’ve recently started a new job

Tôi mới bắt đầu một công việc mới gần đây

3 more recent
Phiên âm: /mɔː ˈriːsənt/ Loại từ: So sánh hơn Nghĩa: Gần đây hơn Ngữ cảnh: So sánh hai mốc thời gian

Ví dụ:

This version is more recent than the last one

Phiên bản này mới hơn phiên bản trước

4 most recent
Phiên âm: /məʊst ˈriːsənt/ Loại từ: So sánh nhất Nghĩa: Gần đây nhất Ngữ cảnh: Dùng cho sự kiện mới nhất

Ví dụ:

This is the most recent update

Đây là bản cập nhật mới nhất

Danh sách câu ví dụ:

a recently published book

một cuốn sách được xuất bản gần đây

Ôn tập Lưu sổ

a recently released report

một báo cáo được phát hành gần đây

Ôn tập Lưu sổ

The company recently announced plans to lay off one-fifth of its workforce.

Công ty gần đây đã công bố kế hoạch sa thải 1/5 lực lượng lao động.

Ôn tập Lưu sổ

She recently completed a follow-up study of participants.

Gần đây cô ấy đã hoàn thành một nghiên cứu tiếp theo về những người tham gia.

Ôn tập Lưu sổ

We received a letter from him recently.

Gần đây, chúng tôi nhận được một lá thư từ anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Until recently they were living in York.

Cho đến gần đây họ đang sống ở York.

Ôn tập Lưu sổ

I haven't seen them recently (= it is some time since I saw them).

Tôi đã không nhìn thấy chúng gần đây (= đã lâu rồi tôi không nhìn thấy chúng).

Ôn tập Lưu sổ

Have you used it recently (= in the recent past)?

Bạn có sử dụng nó gần đây (= trong quá khứ gần đây) không?

Ôn tập Lưu sổ

It's only recently that it's become a problem.

Chỉ gần đây nó mới trở thành một vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ

Her father died recently at age 79.

Cha cô vừa qua đời ở tuổi 79.

Ôn tập Lưu sổ

Public meetings were held recently to discuss the proposals.

Các cuộc họp công khai đã được tổ chức gần đây để thảo luận về các đề xuất.

Ôn tập Lưu sổ

The company has recently signed a deal with a major bank.

Công ty gần đây đã ký một thỏa thuận với một ngân hàng lớn.

Ôn tập Lưu sổ

It's only recently that it's become a problem.

Chỉ gần đây nó mới trở thành một vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ