Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

recalling là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ recalling trong tiếng Anh

recalling /rɪˈkɔːlɪŋ/
- V-ing : Đang nhớ lại

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "recalling"

1 recall
Phiên âm: /rɪˈkɔːl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhớ lại, hồi tưởng Ngữ cảnh: Dùng khi nhớ điều gì từ quá khứ

Ví dụ:

I can’t recall his name right now

Lúc này tôi không nhớ tên anh ấy

2 recalls
Phiên âm: /rɪˈkɔːlz/ Loại từ: Động từ (hiện tại số ít) Nghĩa: Nhớ lại Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it

Ví dụ:

She recalls the event clearly

Cô ấy nhớ rõ sự kiện đó

3 recalled
Phiên âm: /rɪˈkɔːld/ Loại từ: Động từ quá khứ/PP Nghĩa: Đã nhớ lại, đã triệu hồi Ngữ cảnh: Dùng cho hành động nhớ lại hoặc thu hồi

Ví dụ:

The company recalled the defective products

Công ty thu hồi các sản phẩm lỗi

4 recalling
Phiên âm: /rɪˈkɔːlɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang nhớ lại Ngữ cảnh: Hành động đang diễn ra

Ví dụ:

He is recalling what happened yesterday

Anh ấy đang nhớ lại những gì xảy ra hôm qua

5 recall
Phiên âm: /ˈriːkɔːl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự nhớ lại, sự thu hồi Ngữ cảnh: Dùng được trong ngữ cảnh ký ức hoặc sản phẩm

Ví dụ:

The recall of unsafe toys was necessary

Việc thu hồi đồ chơi không an toàn là cần thiết

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!