Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

rebellion là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ rebellion trong tiếng Anh

rebellion /rɪˈbɛljən/
- Danh từ : Cuộc nổi dậy

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "rebellion"

1 rebellion
Phiên âm: /rɪˈbɛljən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cuộc nổi dậy Ngữ cảnh: Dùng trong lịch sử/chính trị

Ví dụ:

The rebellion failed

Cuộc nổi dậy thất bại

2 rebel
Phiên âm: /ˈrɛbəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kẻ nổi loạn Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị/xã hội

Ví dụ:

The rebels opposed the regime

Những kẻ nổi loạn phản đối chế độ

3 rebel
Phiên âm: /rɪˈbɛl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nổi dậy; phản kháng Ngữ cảnh: Dùng khi chống lại quyền lực

Ví dụ:

Youths rebel against rules

Giới trẻ phản kháng các quy tắc

4 rebellious
Phiên âm: /rɪˈbɛljəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Nổi loạn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thái độ

Ví dụ:

He has a rebellious spirit

Anh ấy có tinh thần nổi loạn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!