real: Thật, thực tế
Real là tính từ chỉ cái gì đó là thực, không phải giả hoặc tưởng tượng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
really
|
Phiên âm: /ˈrɪəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Thật sự, thực sự | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh ý hoặc cảm xúc |
Ví dụ: It’s really cold today
Hôm nay trời thật lạnh |
Hôm nay trời thật lạnh |
| 2 |
2
more really
|
Phiên âm: /mɔː ˈrɪəli/ | Loại từ: Trạng từ so sánh hơn | Nghĩa: Thật sự hơn, chân thật hơn | Ngữ cảnh: Dùng khi so sánh độ trung thực, mức độ thật |
Ví dụ: He spoke more really than before
Anh ấy nói thật lòng hơn trước |
Anh ấy nói thật lòng hơn trước |
| 3 |
3
most really
|
Phiên âm: /məʊst ˈrɪəli/ | Loại từ: Trạng từ so sánh nhất | Nghĩa: Thật sự nhất | Ngữ cảnh: Nhấn mạnh mức độ cao nhất của sự chân thành |
Ví dụ: That’s the most really emotional speech I’ve heard
Đó là bài phát biểu thật sự cảm động nhất tôi từng nghe |
Đó là bài phát biểu thật sự cảm động nhất tôi từng nghe |
| 4 |
4
real
|
Phiên âm: /rɪəl/ | Loại từ: Tính từ gốc | Nghĩa: Thật, có thật | Ngữ cảnh: Từ gốc tạo nên trạng từ “really” |
Ví dụ: She looks like a real princess
Cô ấy trông như một nàng công chúa thật sự |
Cô ấy trông như một nàng công chúa thật sự |
| 5 |
5
unreally
|
Phiên âm: /ʌnˈrɪəli/ | Loại từ: Trạng từ hiếm | Nghĩa: Một cách không thực tế, hão huyền | Ngữ cảnh: Dùng trong văn học hoặc miêu tả cảm xúc kỳ ảo |
Ví dụ: The place was almost unreally beautiful
Nơi đó đẹp đến mức gần như không thật |
Nơi đó đẹp đến mức gần như không thật |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
a real danger/risk/threat/concern
một mối nguy hiểm / rủi ro / mối đe dọa / mối quan tâm thực sự |
một mối nguy hiểm / rủi ro / mối đe dọa / mối quan tâm thực sự | |
| 2 |
All the characters are based on real people.
Tất cả các nhân vật đều dựa trên người thật. |
Tất cả các nhân vật đều dựa trên người thật. | |
| 3 |
It wasn't a ghost; it was a real person.
Đó không phải là một bóng ma; đó là một người thật. |
Đó không phải là một bóng ma; đó là một người thật. | |
| 4 |
pictures of animals, both real and mythological
hình ảnh động vật, cả thực và thần thoại |
hình ảnh động vật, cả thực và thần thoại | |
| 5 |
In the movies guns kill people instantly, but it's not like that in real life.
Trong phim súng giết người ngay lập tức, nhưng ngoài đời thì không như vậy. |
Trong phim súng giết người ngay lập tức, nhưng ngoài đời thì không như vậy. | |
| 6 |
Politicians seem to be out of touch with the real world.
Các chính trị gia dường như mất liên lạc với thế giới thực. |
Các chính trị gia dường như mất liên lạc với thế giới thực. | |
| 7 |
The growth of violent crime is a very real problem.
Sự gia tăng của tội phạm bạo lực là một vấn đề rất thực tế. |
Sự gia tăng của tội phạm bạo lực là một vấn đề rất thực tế. | |
| 8 |
There's no real possibility of them changing their minds.
Không có khả năng thực sự họ thay đổi ý định. |
Không có khả năng thực sự họ thay đổi ý định. | |
| 9 |
We have a real chance of success.
Chúng ta có cơ hội thành công thực sự. |
Chúng ta có cơ hội thành công thực sự. | |
| 10 |
By the end of it I had a real sense of achievement.
Cuối cùng, tôi có cảm giác thực sự đã đạt được thành tựu. |
Cuối cùng, tôi có cảm giác thực sự đã đạt được thành tựu. | |
| 11 |
Are those real flowers?
Đó có phải là những bông hoa thật không? |
Đó có phải là những bông hoa thật không? | |
| 12 |
real leather
da thật |
da thật | |
| 13 |
Pinocchio wanted to be a real live boy.
Pinocchio muốn trở thành một cậu bé thực sự. |
Pinocchio muốn trở thành một cậu bé thực sự. | |
| 14 |
Tell me the real reason.
Hãy cho tôi biết lý do thực sự. |
Hãy cho tôi biết lý do thực sự. | |
| 15 |
The real story is even more amazing.
Câu chuyện thực còn tuyệt vời hơn. |
Câu chuyện thực còn tuyệt vời hơn. | |
| 16 |
Judy Garland's real name was Frances Ethel Gumm.
Judy Garland tên thật là Frances Ethel Gumm. |
Judy Garland tên thật là Frances Ethel Gumm. | |
| 17 |
The real problem is a lack of investment in infrastructure.
Vấn đề thực sự là thiếu đầu tư vào cơ sở hạ tầng. |
Vấn đề thực sự là thiếu đầu tư vào cơ sở hạ tầng. | |
| 18 |
The real issue was whether the accused knew the goods were stolen.
Vấn đề thực sự là liệu bị cáo có biết hàng đã bị đánh cắp hay không. |
Vấn đề thực sự là liệu bị cáo có biết hàng đã bị đánh cắp hay không. | |
| 19 |
The real question here is how he is going to accomplish this.
Câu hỏi thực sự ở đây là làm thế nào anh ta sẽ đạt được điều này. |
Câu hỏi thực sự ở đây là làm thế nào anh ta sẽ đạt được điều này. | |
| 20 |
See the real Africa on one of our walking safaris.
Ngắm nhìn Châu Phi thực sự trong một trong những chuyến đi bộ của chúng tôi. |
Ngắm nhìn Châu Phi thực sự trong một trong những chuyến đi bộ của chúng tôi. | |
| 21 |
I couldn't resist the opportunity to meet a real live celebrity.
Tôi không thể cưỡng lại cơ hội gặp gỡ một người nổi tiếng thực sự. |
Tôi không thể cưỡng lại cơ hội gặp gỡ một người nổi tiếng thực sự. | |
| 22 |
I do my best to hide my real feelings from others.
Tôi cố gắng hết sức để che giấu cảm xúc thực của mình với người khác. |
Tôi cố gắng hết sức để che giấu cảm xúc thực của mình với người khác. | |
| 23 |
She never had any real friends at school.
Cô ấy chưa bao giờ có bất kỳ người bạn thực sự nào ở trường. |
Cô ấy chưa bao giờ có bất kỳ người bạn thực sự nào ở trường. | |
| 24 |
his first real kiss
nụ hôn thực sự đầu tiên của anh ấy |
nụ hôn thực sự đầu tiên của anh ấy | |
| 25 |
I had no real interest in politics.
Tôi không thực sự quan tâm đến chính trị. |
Tôi không thực sự quan tâm đến chính trị. | |
| 26 |
He was making a real effort to be nice to her.
Anh ấy đã rất cố gắng để đối xử tốt với cô ấy. |
Anh ấy đã rất cố gắng để đối xử tốt với cô ấy. | |
| 27 |
These measures have made a real difference to people's lives.
Những biện pháp này đã tạo ra sự khác biệt thực sự cho cuộc sống của con người. |
Những biện pháp này đã tạo ra sự khác biệt thực sự cho cuộc sống của con người. | |
| 28 |
She has not shown any real regret for what she did.
Cô ấy không hề tỏ ra hối hận về những gì mình đã làm. |
Cô ấy không hề tỏ ra hối hận về những gì mình đã làm. | |
| 29 |
He looks a real idiot.
Anh ấy trông là một tên ngốc thực sự. |
Anh ấy trông là một tên ngốc thực sự. | |
| 30 |
This accident could have produced a real tragedy.
Tai nạn này có thể tạo ra một thảm kịch thực sự. |
Tai nạn này có thể tạo ra một thảm kịch thực sự. | |
| 31 |
Her next play was a real contrast.
Vở kịch tiếp theo của cô là một sự tương phản thực sự. |
Vở kịch tiếp theo của cô là một sự tương phản thực sự. | |
| 32 |
This is a real privilege.
Đây là một đặc ân thực sự. |
Đây là một đặc ân thực sự. | |
| 33 |
It's been a real challenge, but we're determined to succeed.
Đó là một thử thách thực sự, nhưng chúng tôi quyết tâm thành công. |
Đó là một thử thách thực sự, nhưng chúng tôi quyết tâm thành công. | |
| 34 |
He made a real cock-up of it.
Anh ấy đã thực sự chứng minh điều đó. |
Anh ấy đã thực sự chứng minh điều đó. | |
| 35 |
The real value of the country's exports has grown little since the 1970s.
Giá trị thực của hàng xuất khẩu của đất nước đã tăng rất ít kể từ những năm 1970. |
Giá trị thực của hàng xuất khẩu của đất nước đã tăng rất ít kể từ những năm 1970. | |
| 36 |
This represents a reduction of 5 per cent in real terms.
Điều này thể hiện mức giảm 5% theo giá trị thực. |
Điều này thể hiện mức giảm 5% theo giá trị thực. | |
| 37 |
This is not a fire drill—it's for real.
Đây không phải là một cuộc diễn tập chữa cháy |
Đây không phải là một cuộc diễn tập chữa cháy | |
| 38 |
He managed to convince voters that he was for real.
Anh ấy thuyết phục được cử tri rằng anh ấy là thật. |
Anh ấy thuyết phục được cử tri rằng anh ấy là thật. | |
| 39 |
I don’t think her tears were for real.
Tôi không nghĩ những giọt nước mắt của cô ấy là thật. |
Tôi không nghĩ những giọt nước mắt của cô ấy là thật. | |
| 40 |
His assistant was thought to be the real power behind the throne.
Trợ lý của ông được cho là người có quyền lực thực sự đằng sau ngai vàng. |
Trợ lý của ông được cho là người có quyền lực thực sự đằng sau ngai vàng. | |
| 41 |
It's an American flying jacket, the real McCoy.
Đó là một chiếc áo khoác bay của Mỹ, McCoy thật. |
Đó là một chiếc áo khoác bay của Mỹ, McCoy thật. | |
| 42 |
Are you sure it's the real thing (= love), not just infatuation?
Bạn có chắc đó là thứ thật (= tình yêu), không chỉ là sự mê đắm? |
Bạn có chắc đó là thứ thật (= tình yêu), không chỉ là sự mê đắm? | |
| 43 |
That world no longer seemed real to her.
Thế giới đó dường như không còn có thật đối với cô ấy nữa. |
Thế giới đó dường như không còn có thật đối với cô ấy nữa. | |
| 44 |
The possibility of being arrested was frighteningly real.
Khả năng bị bắt là có thật một cách đáng sợ. |
Khả năng bị bắt là có thật một cách đáng sợ. | |
| 45 |
real or imagined threats to national security
các mối đe dọa thực sự hoặc tưởng tượng đối với an ninh quốc gia |
các mối đe dọa thực sự hoặc tưởng tượng đối với an ninh quốc gia | |
| 46 |
the very real danger of war
nguy cơ chiến tranh thực sự |
nguy cơ chiến tranh thực sự | |
| 47 |
The pearls looked real enough.
Những viên ngọc trai trông giống thật. |
Những viên ngọc trai trông giống thật. | |
| 48 |
Real silk is very expensive.
Tơ thực rất đắt. |
Tơ thực rất đắt. |