Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

real là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ real trong tiếng Anh

real /rɪəl/
- (adj) : thực, thực tế, có thật

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

real: Thật, thực tế

Real là tính từ chỉ cái gì đó là thực, không phải giả hoặc tưởng tượng.

  • The real problem is the lack of resources. (Vấn đề thực sự là thiếu tài nguyên.)
  • He gave a real example to explain his point. (Anh ấy đưa ra một ví dụ thực tế để giải thích quan điểm của mình.)
  • The real value of the property is much higher than expected. (Giá trị thực của bất động sản cao hơn nhiều so với dự đoán.)

Bảng biến thể từ "real"

1 really
Phiên âm: /ˈrɪəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Thật sự, thực sự Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh ý hoặc cảm xúc

Ví dụ:

It’s really cold today

Hôm nay trời thật lạnh

2 more really
Phiên âm: /mɔː ˈrɪəli/ Loại từ: Trạng từ so sánh hơn Nghĩa: Thật sự hơn, chân thật hơn Ngữ cảnh: Dùng khi so sánh độ trung thực, mức độ thật

Ví dụ:

He spoke more really than before

Anh ấy nói thật lòng hơn trước

3 most really
Phiên âm: /məʊst ˈrɪəli/ Loại từ: Trạng từ so sánh nhất Nghĩa: Thật sự nhất Ngữ cảnh: Nhấn mạnh mức độ cao nhất của sự chân thành

Ví dụ:

That’s the most really emotional speech I’ve heard

Đó là bài phát biểu thật sự cảm động nhất tôi từng nghe

4 real
Phiên âm: /rɪəl/ Loại từ: Tính từ gốc Nghĩa: Thật, có thật Ngữ cảnh: Từ gốc tạo nên trạng từ “really”

Ví dụ:

She looks like a real princess

Cô ấy trông như một nàng công chúa thật sự

5 unreally
Phiên âm: /ʌnˈrɪəli/ Loại từ: Trạng từ hiếm Nghĩa: Một cách không thực tế, hão huyền Ngữ cảnh: Dùng trong văn học hoặc miêu tả cảm xúc kỳ ảo

Ví dụ:

The place was almost unreally beautiful

Nơi đó đẹp đến mức gần như không thật

Danh sách câu ví dụ:

There is a real danger, risk, threat, and concern.

Có một mối nguy hiểm, rủi ro, đe dọa và lo ngại thật sự.

Ôn tập Lưu sổ

All the characters are based on real people.

Tất cả các nhân vật đều dựa trên người thật.

Ôn tập Lưu sổ

It wasn't a ghost; it was a real person.

Đó không phải là ma; đó là một người thật.

Ôn tập Lưu sổ

The book includes pictures of animals, both real and mythological.

Cuốn sách có hình ảnh các loài vật, cả có thật lẫn trong thần thoại.

Ôn tập Lưu sổ

In the movies, guns kill people instantly, but it's not like that in real life.

Trong phim, súng giết người ngay lập tức, nhưng ngoài đời thật không như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

The growth of violent crime is a very real problem.

Sự gia tăng tội phạm bạo lực là một vấn đề rất thực tế.

Ôn tập Lưu sổ

There's no real possibility of them changing their minds.

Không có khả năng thật sự nào là họ sẽ đổi ý.

Ôn tập Lưu sổ

We have a real chance of success.

Chúng tôi có cơ hội thành công thật sự.

Ôn tập Lưu sổ

By the end of it, I had a real sense of achievement.

Đến cuối việc đó, tôi có cảm giác thành tựu thật sự.

Ôn tập Lưu sổ

Are those real flowers?

Đó là hoa thật à?

Ôn tập Lưu sổ

The jacket is made of real leather.

Chiếc áo khoác được làm bằng da thật.

Ôn tập Lưu sổ

Pinocchio wanted to be a real live boy.

Pinocchio muốn trở thành một cậu bé thật sự.

Ôn tập Lưu sổ

Tell me the real reason.

Hãy nói cho tôi biết lý do thật sự.

Ôn tập Lưu sổ

The real story is even more amazing.

Câu chuyện thật sự còn đáng kinh ngạc hơn.

Ôn tập Lưu sổ

Judy Garland's real name was Frances Ethel Gumm.

Tên thật của Judy Garland là Frances Ethel Gumm.

Ôn tập Lưu sổ

The real problem is a lack of investment in infrastructure.

Vấn đề thật sự là thiếu đầu tư vào cơ sở hạ tầng.

Ôn tập Lưu sổ

The real issue was whether the accused knew the goods were stolen.

Vấn đề thật sự là liệu bị cáo có biết hàng hóa đó là đồ ăn cắp hay không.

Ôn tập Lưu sổ

The real question here is how he is going to accomplish this.

Câu hỏi thật sự ở đây là anh ấy sẽ thực hiện điều này như thế nào.

Ôn tập Lưu sổ

See the real Africa on one of our walking safaris.

Hãy khám phá châu Phi thật sự trong một chuyến đi bộ xem động vật hoang dã của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

I couldn't resist the opportunity to meet a real live celebrity.

Tôi không thể cưỡng lại cơ hội gặp một người nổi tiếng ngoài đời thật.

Ôn tập Lưu sổ

I do my best to hide my real feelings from others.

Tôi cố hết sức che giấu cảm xúc thật của mình với người khác.

Ôn tập Lưu sổ

She never had any real friends at school.

Cô ấy chưa từng có người bạn thật sự nào ở trường.

Ôn tập Lưu sổ

It was his first real kiss.

Đó là nụ hôn thật sự đầu tiên của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

I had no real interest in politics.

Tôi không thật sự quan tâm đến chính trị.

Ôn tập Lưu sổ

He was making a real effort to be nice to her.

Anh ấy đang thật sự cố gắng đối xử tử tế với cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

These measures have made a real difference to people's lives.

Những biện pháp này đã tạo ra sự khác biệt thật sự trong cuộc sống của mọi người.

Ôn tập Lưu sổ

She has not shown any real regret for what she did.

Cô ấy chưa thể hiện bất kỳ sự hối hận thật sự nào về việc mình đã làm.

Ôn tập Lưu sổ

He looks a real idiot.

Anh ấy trông đúng là một kẻ ngốc.

Ôn tập Lưu sổ

This accident could have produced a real tragedy.

Tai nạn này có thể đã gây ra một bi kịch thật sự.

Ôn tập Lưu sổ

Her next play was a real contrast.

Vở kịch tiếp theo của cô ấy là một sự tương phản rõ rệt.

Ôn tập Lưu sổ

This is a real privilege.

Đây là một đặc ân thật sự.

Ôn tập Lưu sổ

It's been a real challenge, but we're determined to succeed.

Đó là một thử thách thật sự, nhưng chúng tôi quyết tâm thành công.

Ôn tập Lưu sổ

He made a real mess of it.

Anh ấy đã làm hỏng việc đó thật sự.

Ôn tập Lưu sổ

The real value of the country's exports has grown little since the 1970s.

Giá trị thực của hàng xuất khẩu của quốc gia này tăng rất ít kể từ thập niên 1970.

Ôn tập Lưu sổ

This represents a reduction of 5 percent in real terms.

Điều này thể hiện mức giảm 5 phần trăm tính theo giá trị thực.

Ôn tập Lưu sổ

This is not a fire drill; it's for real.

Đây không phải là diễn tập cứu hỏa; đây là thật.

Ôn tập Lưu sổ

I don’t think her tears were for real.

Tôi không nghĩ những giọt nước mắt của cô ấy là thật.

Ôn tập Lưu sổ

It's an American flying jacket, the real McCoy.

Đó là một chiếc áo khoác phi công Mỹ chính hiệu.

Ôn tập Lưu sổ

Are you sure it's the real thing, not just infatuation?

Bạn có chắc đó là tình yêu thật sự chứ không chỉ là say mê nhất thời không?

Ôn tập Lưu sổ

That world no longer seemed real to her.

Thế giới đó không còn có vẻ thật đối với cô ấy nữa.

Ôn tập Lưu sổ

The possibility of being arrested was frighteningly real.

Khả năng bị bắt là điều thật đến đáng sợ.

Ôn tập Lưu sổ

They discussed real or imagined threats to national security.

Họ thảo luận về những mối đe dọa có thật hoặc tưởng tượng đối với an ninh quốc gia.

Ôn tập Lưu sổ

There is a very real danger of war.

Có một nguy cơ chiến tranh rất thực tế.

Ôn tập Lưu sổ

The pearls looked real enough.

Những viên ngọc trai trông đủ giống thật.

Ôn tập Lưu sổ

Real silk is very expensive.

Lụa thật rất đắt.

Ôn tập Lưu sổ