Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

readily là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ readily trong tiếng Anh

readily /ˈrɛdəli/
- adverb : sẵn sàng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

readily: Sẵn sàng; dễ dàng

Readily là trạng từ chỉ sự sẵn lòng làm việc gì hoặc mô tả điều gì có thể thực hiện dễ dàng.

  • She readily agreed to help us. (Cô ấy sẵn sàng đồng ý giúp chúng tôi.)
  • The data is readily available online. (Dữ liệu có sẵn và dễ dàng truy cập trực tuyến.)
  • They can readily adapt to new situations. (Họ có thể dễ dàng thích nghi với tình huống mới.)

Bảng biến thể từ "readily"

1 readily
Phiên âm: /ˈrɛdɪli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Dễ dàng; sẵn sàng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ dễ thực hiện

Ví dụ:

The information is readily available

Thông tin có sẵn dễ dàng

2 ready
Phiên âm: /ˈrɛdi/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Sẵn sàng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái chuẩn bị

Ví dụ:

She is ready to start

Cô ấy sẵn sàng bắt đầu

3 readiness
Phiên âm: /ˈrɛdinəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự sẵn sàng Ngữ cảnh: Dùng trong đánh giá

Ví dụ:

Emergency readiness is vital

Sự sẵn sàng ứng phó khẩn cấp rất quan trọng

Danh sách câu ví dụ:

All ingredients are readily available from your local store.

Tất cả các thành phần đều có sẵn từ cửa hàng địa phương của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Most people readily accept the need for laws.

Hầu hết mọi người sẵn sàng chấp nhận sự cần thiết của luật pháp.

Ôn tập Lưu sổ

Most people readily accept the need for laws.

Hầu hết mọi người đều sẵn sàng chấp nhận sự cần thiết của luật pháp.

Ôn tập Lưu sổ