reactionary: Phản động, bảo thủ cực đoan
Reactionary chỉ người hoặc tư tưởng chống lại cải cách, tiến bộ xã hội và thường muốn quay lại các trật tự cũ.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
reaction
|
Phiên âm: /riˈækʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Phản ứng, đáp lại | Ngữ cảnh: Dùng cho cảm xúc, hành động hoặc phản ứng hóa học |
Ví dụ: His reaction was slower than expected
Phản ứng của anh ấy chậm hơn dự kiến |
Phản ứng của anh ấy chậm hơn dự kiến |
| 2 |
2
reactions
|
Phiên âm: /riˈækʃənz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các phản ứng | Ngữ cảnh: Dùng trong cả ngữ cảnh khoa học và xã hội |
Ví dụ: The teacher studied students’ reactions
Giáo viên quan sát phản ứng của học sinh |
Giáo viên quan sát phản ứng của học sinh |
| 3 |
3
reactive
|
Phiên âm: /riˈæktɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có phản ứng nhanh, dễ phản ứng | Ngữ cảnh: Dùng trong hóa học hoặc cảm xúc |
Ví dụ: She’s too reactive under pressure
Cô ấy phản ứng quá nhanh dưới áp lực |
Cô ấy phản ứng quá nhanh dưới áp lực |
| 4 |
4
overreaction
|
Phiên âm: /ˌəʊvəriˈækʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Phản ứng thái quá | Ngữ cảnh: Dùng khi phản ứng mạnh hơn cần thiết |
Ví dụ: His anger was clearly an overreaction
Cơn giận của anh ấy rõ ràng là phản ứng thái quá |
Cơn giận của anh ấy rõ ràng là phản ứng thái quá |
| 5 |
5
reactionary
|
Phiên âm: /riˈækʃənəri/ | Loại từ: Tính từ/Danh từ | Nghĩa: Bảo thủ, phản động | Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị hoặc tư tưởng |
Ví dụ: The movement was seen as reactionary
Phong trào đó bị xem là bảo thủ |
Phong trào đó bị xem là bảo thủ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||