Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

rawly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ rawly trong tiếng Anh

rawly /ˈrɔːli/
- Trạng từ : Một cách thô sơ, chưa qua xử lý

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "rawly"

1 raw
Phiên âm: /rɔː/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Sống, thô, chưa qua chế biến Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thức ăn, vật liệu hoặc cảm xúc chưa qua xử lý

Ví dụ:

You shouldn’t eat raw meat

Bạn không nên ăn thịt sống

2 rawness
Phiên âm: /ˈrɔːnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thô ráp, sự chưa tinh luyện Ngữ cảnh: Dùng khi nói về tính chất tự nhiên hoặc cảm xúc mãnh liệt

Ví dụ:

The rawness of his emotions shocked everyone

Cảm xúc mãnh liệt của anh ấy khiến mọi người sốc

3 rawly
Phiên âm: /ˈrɔːli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách thô sơ, chưa qua xử lý Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động hoặc trạng thái tự nhiên

Ví dụ:

The story was rawly told without editing

Câu chuyện được kể một cách thô sơ, chưa chỉnh sửa

4 raw deal
Phiên âm: /rɔː diːl/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Sự đối xử bất công Ngữ cảnh: Dùng khi ai đó bị xử tệ hoặc thiệt thòi

Ví dụ:

He got a raw deal at work

Anh ấy bị đối xử bất công ở nơi làm việc

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!