raw: Sống, thô
Raw là tính từ chỉ vật chưa qua chế biến hoặc chưa được nấu chín.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
raw
|
Phiên âm: /rɔː/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Sống, thô, chưa qua chế biến | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thức ăn, vật liệu hoặc cảm xúc chưa qua xử lý |
Ví dụ: You shouldn’t eat raw meat
Bạn không nên ăn thịt sống |
Bạn không nên ăn thịt sống |
| 2 |
2
rawness
|
Phiên âm: /ˈrɔːnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự thô ráp, sự chưa tinh luyện | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về tính chất tự nhiên hoặc cảm xúc mãnh liệt |
Ví dụ: The rawness of his emotions shocked everyone
Cảm xúc mãnh liệt của anh ấy khiến mọi người sốc |
Cảm xúc mãnh liệt của anh ấy khiến mọi người sốc |
| 3 |
3
rawly
|
Phiên âm: /ˈrɔːli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách thô sơ, chưa qua xử lý | Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động hoặc trạng thái tự nhiên |
Ví dụ: The story was rawly told without editing
Câu chuyện được kể một cách thô sơ, chưa chỉnh sửa |
Câu chuyện được kể một cách thô sơ, chưa chỉnh sửa |
| 4 |
4
raw deal
|
Phiên âm: /rɔː diːl/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Sự đối xử bất công | Ngữ cảnh: Dùng khi ai đó bị xử tệ hoặc thiệt thòi |
Ví dụ: He got a raw deal at work
Anh ấy bị đối xử bất công ở nơi làm việc |
Anh ấy bị đối xử bất công ở nơi làm việc |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
raw meat
thịt sống |
thịt sống | |
| 2 |
raw eggs/vegetables
trứng sống / rau |
trứng sống / rau | |
| 3 |
These fish are often eaten raw.
Những con cá này thường được ăn sống. |
Những con cá này thường được ăn sống. | |
| 4 |
The tigers were fed raw chicken bones.
Những con hổ được cho ăn xương gà sống. |
Những con hổ được cho ăn xương gà sống. | |
| 5 |
raw sewage
nước thải thô |
nước thải thô | |
| 6 |
raw sugar/milk/cotton
đường thô / sữa / bông |
đường thô / sữa / bông | |
| 7 |
Iron ore is the main raw ingredient in steel.
Quặng sắt là nguyên liệu chính trong thép. |
Quặng sắt là nguyên liệu chính trong thép. | |
| 8 |
This information is only raw data and will need further analysis.
Thông tin này chỉ là dữ liệu thô và sẽ cần phân tích thêm. |
Thông tin này chỉ là dữ liệu thô và sẽ cần phân tích thêm. | |
| 9 |
songs full of raw emotion
những bài hát đầy cảm xúc |
những bài hát đầy cảm xúc | |
| 10 |
the raw power of imagination
sức mạnh thô sơ của trí tưởng tượng |
sức mạnh thô sơ của trí tưởng tượng | |
| 11 |
He started with nothing but raw talent and determination.
Anh ấy bắt đầu không có gì ngoài tài năng và sự quyết tâm. |
Anh ấy bắt đầu không có gì ngoài tài năng và sự quyết tâm. | |
| 12 |
There were raw patches on her feet where the shoes had rubbed.
Có những mảng thô trên chân cô ấy nơi đôi giày bị cọ xát. |
Có những mảng thô trên chân cô ấy nơi đôi giày bị cọ xát. | |
| 13 |
His throat was raw and painful.
Cổ họng của anh ta thô ráp và đau đớn. |
Cổ họng của anh ta thô ráp và đau đớn. | |
| 14 |
The skin on her feet had been rubbed raw.
Da chân cô đã bị xây xát. |
Da chân cô đã bị xây xát. | |
| 15 |
a raw beginner
một người mới bắt đầu thô sơ |
một người mới bắt đầu thô sơ | |
| 16 |
raw recruits (= for example, in the army)
tân binh (= ví dụ: trong quân đội) |
tân binh (= ví dụ: trong quân đội) | |
| 17 |
a raw north wind
một cơn gió bắc thô |
một cơn gió bắc thô | |
| 18 |
It had been a wet, raw winter.
Đó là một mùa đông ẩm ướt. |
Đó là một mùa đông ẩm ướt. | |
| 19 |
a raw portrayal of working-class life
một bức chân dung thô sơ về cuộc sống của tầng lớp lao động |
một bức chân dung thô sơ về cuộc sống của tầng lớp lao động | |
| 20 |
raw language (= containing many sexual details)
ngôn ngữ thô (= chứa nhiều chi tiết tình dục) |
ngôn ngữ thô (= chứa nhiều chi tiết tình dục) | |
| 21 |
Older workers often get a raw deal.
Những người lao động lớn tuổi thường nhận được một hợp đồng thô. |
Những người lao động lớn tuổi thường nhận được một hợp đồng thô. |