Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

rate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ rate trong tiếng Anh

rate /reɪt/
- (n) (v) : tỷ lệ, mức độ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

rate: Đánh giá

Rate là động từ chỉ hành động đánh giá mức độ tốt xấu của một cái gì đó, hoặc là tỷ lệ phần trăm.

  • He rates the restaurant highly for its excellent food and service. (Anh ấy đánh giá nhà hàng rất cao vì đồ ăn và dịch vụ xuất sắc.)
  • The interest rate on the loan is quite low. (Lãi suất vay khá thấp.)
  • She was rated as one of the top performers in the company. (Cô ấy được xếp hạng là một trong những nhân viên xuất sắc nhất trong công ty.)

Bảng biến thể từ "rate"

1 rating
Phiên âm: /ˈreɪtɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mức đánh giá; xếp hạng Ngữ cảnh: Dùng trong truyền thông/tài chính

Ví dụ:

The movie got a high rating

Bộ phim được đánh giá cao

2 rate
Phiên âm: /reɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đánh giá; xếp hạng Ngữ cảnh: Dùng trong đánh giá

Ví dụ:

Viewers rated the show highly

Khán giả đánh giá chương trình cao

3 rate
Phiên âm: /reɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tỷ lệ; mức Ngữ cảnh: Dùng trong thống kê

Ví dụ:

The interest rate increased

Lãi suất tăng

Danh sách câu ví dụ:

Figures published today show another fall in the rate of inflation.

Các số liệu được công bố hôm nay cho thấy tỷ lệ lạm phát lại giảm.

Ôn tập Lưu sổ

Most people walk at an average rate of five kilometres an hour.

Hầu hết mọi người đi bộ với tốc độ trung bình năm ki-lô-mét một giờ.

Ôn tập Lưu sổ

We have seen a reduction in the crime rate over the last twelve months.

Chúng tôi đã thấy tỷ lệ tội phạm giảm trong mười hai tháng qua.

Ôn tập Lưu sổ

The program has a high success rate and a low failure rate.

Chương trình này có tỷ lệ thành công cao và tỷ lệ thất bại thấp.

Ôn tập Lưu sổ

The youth unemployment rate remains high.

Tỷ lệ thất nghiệp ở thanh niên vẫn cao.

Ôn tập Lưu sổ

His pulse rate dropped suddenly.

Nhịp mạch của anh ấy đột ngột giảm.

Ôn tập Lưu sổ

The country is facing a high and rising rate of unemployment.

Đất nước đang đối mặt với tỷ lệ thất nghiệp cao và ngày càng tăng.

Ôn tập Lưu sổ

Local businesses are closing at the rate of three a year.

Các doanh nghiệp địa phương đang đóng cửa với tốc độ ba doanh nghiệp mỗi năm.

Ôn tập Lưu sổ

Advertising, insurance, and postal rates have all increased.

Giá quảng cáo, phí bảo hiểm và cước bưu chính đều đã tăng.

Ôn tập Lưu sổ

A rise in interest rates tends to reduce inflation.

Việc tăng lãi suất thường có xu hướng làm giảm lạm phát.

Ôn tập Lưu sổ

The euro exchange rate is strengthening.

Tỷ giá đồng euro đang mạnh lên.

Ôn tập Lưu sổ

He argued for a reduction in the top tax rate.

Ông ấy lập luận ủng hộ việc giảm mức thuế suất cao nhất.

Ôn tập Lưu sổ

We offer special reduced rates for students.

Chúng tôi cung cấp mức giá giảm đặc biệt cho sinh viên.

Ôn tập Lưu sổ

The bank decided to cut, reduce, increase, or raise interest rates depending on conditions.

Ngân hàng quyết định cắt giảm, giảm, tăng hoặc nâng lãi suất tùy theo điều kiện.

Ôn tập Lưu sổ

They offer a low hourly rate of pay.

Họ đưa ra mức lương theo giờ thấp.

Ôn tập Lưu sổ

The basic rate of tax applies to most workers.

Mức thuế cơ bản áp dụng cho hầu hết người lao động.

Ôn tập Lưu sổ

We had to borrow money at a high rate of interest.

Chúng tôi phải vay tiền với lãi suất cao.

Ôn tập Lưu sổ

It is a premium-rate phone number.

Đó là một số điện thoại tính cước cao.

Ôn tập Lưu sổ

Well, that's one good piece of news at any rate.

Dù sao đi nữa, đó cũng là một tin tốt.

Ôn tập Lưu sổ

He said he'll be coming tomorrow. At any rate, I think that's what he said.

Anh ấy nói ngày mai sẽ đến. Dù sao thì tôi nghĩ đó là điều anh ấy đã nói.

Ôn tập Lưu sổ

There were maybe 60 or 70 people there. At any rate, the room was packed.

Có lẽ có 60 hoặc 70 người ở đó. Dù sao thì căn phòng cũng chật kín.

Ôn tập Lưu sổ

At this rate, we'll soon be bankrupt.

Cứ với tốc độ này, chúng ta sẽ sớm phá sản.

Ôn tập Lưu sổ

They pay slightly more than the going rate.

Họ trả cao hơn một chút so với mức giá thị trường.

Ôn tập Lưu sổ

The deficit has recently exceeded the peak rates of the 1980s.

Thâm hụt gần đây đã vượt quá các mức đỉnh của thập niên 1980.

Ôn tập Lưu sổ

The water was escaping at a rate of 200 gallons a minute.

Nước đang thoát ra với tốc độ 200 gallon mỗi phút.

Ôn tập Lưu sổ

We need to eat less as we get older and our metabolic rate slows down.

Chúng ta cần ăn ít hơn khi già đi và tốc độ trao đổi chất chậm lại.

Ôn tập Lưu sổ

The slow rate of change frustrated the team.

Tốc độ thay đổi chậm khiến nhóm thất vọng.

Ôn tập Lưu sổ

They are trying to hold down the rate of inflation.

Họ đang cố kiềm chế tỷ lệ lạm phát.

Ôn tập Lưu sổ

Medical students had a high dropout rate.

Sinh viên y khoa có tỷ lệ bỏ học cao.

Ôn tập Lưu sổ

Michigan's high-school graduation rate has improved.

Tỷ lệ tốt nghiệp trung học của Michigan đã được cải thiện.

Ôn tập Lưu sổ

The US has doubled its rate of recycling in ten years.

Hoa Kỳ đã tăng gấp đôi tỷ lệ tái chế trong mười năm.

Ôn tập Lưu sổ

The seasonally adjusted unemployment rate in December stood at 5 percent.

Tỷ lệ thất nghiệp đã điều chỉnh theo mùa trong tháng Mười Hai ở mức 5 phần trăm.

Ôn tập Lưu sổ

There is a low survival rate among babies born before 22 weeks.

Tỷ lệ sống sót thấp ở trẻ sinh trước 22 tuần.

Ôn tập Lưu sổ

There is growing anxiety over rising divorce rates.

Có sự lo ngại ngày càng tăng về tỷ lệ ly hôn đang tăng.

Ôn tập Lưu sổ

The accident rate per 10,000 flight hours has fallen.

Tỷ lệ tai nạn trên mỗi 10.000 giờ bay đã giảm.

Ôn tập Lưu sổ

The rate of salmonella infections is being monitored.

Tỷ lệ nhiễm khuẩn salmonella đang được theo dõi.

Ôn tập Lưu sổ

The job has a low hourly rate of pay.

Công việc này có mức lương theo giờ thấp.

Ôn tập Lưu sổ

Interest rates are expected to rise.

Lãi suất được dự báo sẽ tăng.

Ôn tập Lưu sổ

We have a wide range of vehicles available for hire at competitive rates.

Chúng tôi có nhiều loại xe cho thuê với mức giá cạnh tranh.

Ôn tập Lưu sổ

They charge the usual rate of interest.

Họ tính mức lãi suất thông thường.

Ôn tập Lưu sổ

Their hourly rates have gone up.

Mức phí theo giờ của họ đã tăng.

Ôn tập Lưu sổ

The account offers a poor rate of interest.

Tài khoản này có mức lãi suất thấp.

Ôn tập Lưu sổ

Standard rates of interest apply to these loans.

Các mức lãi suất tiêu chuẩn áp dụng cho những khoản vay này.

Ôn tập Lưu sổ

Mortgage rates jumped to 15 percent.

Lãi suất thế chấp đã tăng vọt lên 15 phần trăm.

Ôn tập Lưu sổ

I'll pay you at the going rate.

Tôi sẽ trả cho bạn theo mức giá thị trường.

Ôn tập Lưu sổ

I pay the top rate of tax.

Tôi trả mức thuế cao nhất.

Ôn tập Lưu sổ

Global banks have pegged interest rates at 1 percent.

Các ngân hàng toàn cầu đã cố định lãi suất ở mức 1 phần trăm.

Ôn tập Lưu sổ

Exchange rates are fluctuating wildly.

Tỷ giá hối đoái đang biến động mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

Ask about the special group rates for entrance to the museum.

Hãy hỏi về mức giá nhóm đặc biệt khi vào bảo tàng.

Ôn tập Lưu sổ

Borrowers want protection against rising interest rates.

Người vay muốn được bảo vệ trước lãi suất tăng.

Ôn tập Lưu sổ

Calls are charged at the cheap rate after 6 p.m.

Các cuộc gọi được tính giá rẻ sau 6 giờ tối.

Ôn tập Lưu sổ

We will hold these rates until 1 April.

Chúng tôi sẽ giữ các mức giá này đến ngày 1 tháng Tư.

Ôn tập Lưu sổ

You can opt to pay a flat rate for unlimited internet access.

Bạn có thể chọn trả một mức phí cố định để truy cập internet không giới hạn.

Ôn tập Lưu sổ

There was a one-point rise in base lending rates.

Đã có mức tăng một điểm trong lãi suất cho vay cơ bản.

Ôn tập Lưu sổ

An increase in the rate of taxation would be unpopular.

Việc tăng thuế suất sẽ không được ưa chuộng.

Ôn tập Lưu sổ

They borrowed money at a high rate of interest.

Họ đã vay tiền với lãi suất cao.

Ôn tập Lưu sổ

Some credit companies charge extortionate rates of interest.

Một số công ty tín dụng tính lãi suất cắt cổ.

Ôn tập Lưu sổ

Current market rates for borrowing remain high.

Các mức lãi suất thị trường hiện tại đối với việc vay vốn vẫn cao.

Ôn tập Lưu sổ

The average rate for an unskilled worker has risen.

Mức lương trung bình của lao động không có tay nghề đã tăng.

Ôn tập Lưu sổ

The bank has announced a cut in interest rates.

Ngân hàng đã công bố cắt giảm lãi suất.

Ôn tập Lưu sổ

The bank offered us a fixed-rate mortgage.

Ngân hàng đã đề nghị cho chúng tôi một khoản thế chấp lãi suất cố định.

Ôn tập Lưu sổ

The glossy magazines charge very high advertising rates.

Các tạp chí bóng đẹp tính phí quảng cáo rất cao.

Ôn tập Lưu sổ

The job has a very low hourly rate of pay.

Công việc này có mức lương theo giờ rất thấp.

Ôn tập Lưu sổ

They are on the basic rate of tax.

Họ chịu mức thuế cơ bản.

Ôn tập Lưu sổ

We were forced to borrow the money at an extortionately high rate of interest.

Chúng tôi buộc phải vay tiền với lãi suất cao cắt cổ.

Ôn tập Lưu sổ

What is the going rate for bar work?

Mức lương hiện hành cho công việc ở quán bar là bao nhiêu?

Ôn tập Lưu sổ

Safe investments can give a good rate of return.

Các khoản đầu tư an toàn có thể mang lại tỷ suất lợi nhuận tốt.

Ôn tập Lưu sổ

Business rates are very high in the city centre.

Thuế kinh doanh ở trung tâm thành phố rất cao.

Ôn tập Lưu sổ

Does the taxi rate go up during holidays?

Giá taxi có tăng vào các ngày lễ không?

Ôn tập Lưu sổ