Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

rally-point là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ rally-point trong tiếng Anh

rally-point /ˈræli pɔɪnt/
- Danh từ : Điểm tập kết

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "rally-point"

1 rally
Phiên âm: /ˈræli/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cuộc tập hợp; cuộc mít-tinh Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị/thể thao

Ví dụ:

A rally was held downtown

Một cuộc мит-tinh được tổ chức ở trung tâm

2 rally
Phiên âm: /ˈræli/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tập hợp lại; phục hồi Ngữ cảnh: Dùng cho tinh thần/thị trường

Ví dụ:

The team rallied after halftime

Đội bóng đã vùng lên sau giờ nghỉ

3 rallying
Phiên âm: /ˈræliɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cổ vũ; quy tụ Ngữ cảnh: Dùng trong diễn văn

Ví dụ:

A rallying call inspired many

Lời kêu gọi cổ vũ truyền cảm hứng cho nhiều người

4 rally-point
Phiên âm: /ˈræli pɔɪnt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Điểm tập kết Ngữ cảnh: Dùng trong tổ chức

Ví dụ:

The park served as a rally point

Công viên là điểm tập kết

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!