| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
rally
|
Phiên âm: /ˈræli/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cuộc tập hợp; cuộc mít-tinh | Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị/thể thao |
Ví dụ: A rally was held downtown
Một cuộc мит-tinh được tổ chức ở trung tâm |
Một cuộc мит-tinh được tổ chức ở trung tâm |
| 2 |
2
rally
|
Phiên âm: /ˈræli/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tập hợp lại; phục hồi | Ngữ cảnh: Dùng cho tinh thần/thị trường |
Ví dụ: The team rallied after halftime
Đội bóng đã vùng lên sau giờ nghỉ |
Đội bóng đã vùng lên sau giờ nghỉ |
| 3 |
3
rallying
|
Phiên âm: /ˈræliɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Cổ vũ; quy tụ | Ngữ cảnh: Dùng trong diễn văn |
Ví dụ: A rallying call inspired many
Lời kêu gọi cổ vũ truyền cảm hứng cho nhiều người |
Lời kêu gọi cổ vũ truyền cảm hứng cho nhiều người |
| 4 |
4
rally-point
|
Phiên âm: /ˈræli pɔɪnt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Điểm tập kết | Ngữ cảnh: Dùng trong tổ chức |
Ví dụ: The park served as a rally point
Công viên là điểm tập kết |
Công viên là điểm tập kết |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||