Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

rally là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ rally trong tiếng Anh

rally /ˈræli/
- adverb : tập hợp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

rally: Tập hợp; cuộc mít-tinh

Rally là động từ chỉ hành động tập hợp lại để hỗ trợ hoặc khích lệ; cũng là danh từ chỉ cuộc mít-tinh, biểu tình hoặc đua xe.

  • Supporters rallied outside the courthouse. (Những người ủng hộ tập trung bên ngoài tòa án.)
  • The team rallied in the second half to win the game. (Đội đã lội ngược dòng trong hiệp hai để giành chiến thắng.)
  • They attended a political rally downtown. (Họ tham dự một cuộc mít-tinh chính trị ở trung tâm thành phố.)

Bảng biến thể từ "rally"

1 rally
Phiên âm: /ˈræli/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cuộc tập hợp; cuộc mít-tinh Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị/thể thao

Ví dụ:

A rally was held downtown

Một cuộc мит-tinh được tổ chức ở trung tâm

2 rally
Phiên âm: /ˈræli/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tập hợp lại; phục hồi Ngữ cảnh: Dùng cho tinh thần/thị trường

Ví dụ:

The team rallied after halftime

Đội bóng đã vùng lên sau giờ nghỉ

3 rallying
Phiên âm: /ˈræliɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cổ vũ; quy tụ Ngữ cảnh: Dùng trong diễn văn

Ví dụ:

A rallying call inspired many

Lời kêu gọi cổ vũ truyền cảm hứng cho nhiều người

4 rally-point
Phiên âm: /ˈræli pɔɪnt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Điểm tập kết Ngữ cảnh: Dùng trong tổ chức

Ví dụ:

The park served as a rally point

Công viên là điểm tập kết

Danh sách câu ví dụ:

They decided to attend and hold a rally.

Họ quyết định tham dự và tổ chức một cuộc mít tinh.

Ôn tập Lưu sổ

A peace and protest rally was held downtown.

Một cuộc mít tinh hòa bình và phản đối đã được tổ chức ở trung tâm thành phố.

Ôn tập Lưu sổ

A mass rally in support of the strike drew thousands of people.

Một cuộc mít tinh lớn ủng hộ cuộc đình công đã thu hút hàng nghìn người.

Ôn tập Lưu sổ

The Monte Carlo rally attracts skilled drivers from around the world.

Cuộc đua rally Monte Carlo thu hút các tay lái giỏi từ khắp thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

Rally driving requires courage and skill.

Lái xe rally đòi hỏi lòng dũng cảm và kỹ năng.

Ôn tập Lưu sổ

He will join the team at the rally next week.

Anh ấy sẽ gia nhập đội tại cuộc đua rally vào tuần tới.

Ôn tập Lưu sổ

That was a great rally!

Đó là một pha đánh qua lại tuyệt vời!

Ôn tập Lưu sổ

After a furious late rally, they finally scored.

Sau một nỗ lực bứt phá dữ dội vào cuối trận, cuối cùng họ đã ghi bàn.

Ôn tập Lưu sổ

There was a rally in shares on the stock market.

Đã có một đợt phục hồi của cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.

Ôn tập Lưu sổ

She spoke at a public rally in Hyde Park.

Cô ấy phát biểu tại một cuộc mít tinh công khai ở Hyde Park.

Ôn tập Lưu sổ

The demonstrators marched to Trafalgar Square, where they held a rally.

Những người biểu tình diễu hành đến Quảng trường Trafalgar, nơi họ tổ chức một cuộc mít tinh.

Ôn tập Lưu sổ

The rally dispersed peacefully after six hours.

Cuộc mít tinh giải tán trong hòa bình sau sáu giờ.

Ôn tập Lưu sổ

A massive outdoor rally was held in Buenos Aires.

Một cuộc mít tinh ngoài trời quy mô lớn được tổ chức tại Buenos Aires.

Ôn tập Lưu sổ

They held a rally calling for a boycott of the January elections.

Họ tổ chức một cuộc mít tinh kêu gọi tẩy chay cuộc bầu cử tháng Một.

Ôn tập Lưu sổ

They held a rally for the winning candidate.

Họ tổ chức một cuộc mít tinh ủng hộ ứng viên chiến thắng.

Ôn tập Lưu sổ

The visiting team staged a late rally.

Đội khách đã có màn vùng lên vào cuối trận.

Ôn tập Lưu sổ

The US dollar is now ending its bear-market rally.

Đồng đô la Mỹ hiện đang kết thúc đợt phục hồi trong thị trường giá xuống.

Ôn tập Lưu sổ

There has been a recent rally in the Treasury market.

Đã có một đợt phục hồi gần đây trên thị trường trái phiếu kho bạc.

Ôn tập Lưu sổ

The government banned all rallies.

Chính phủ đã cấm tất cả các cuộc mít tinh.

Ôn tập Lưu sổ