Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

raiser là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ raiser trong tiếng Anh

raiser /ˈreɪzər/
- Danh từ : Người nâng, người gây quỹ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "raiser"

1 raise
Phiên âm: /reɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nâng lên, tăng lên Ngữ cảnh: Dùng khi đưa thứ gì đó lên cao hoặc làm tăng giá trị

Ví dụ:

He raised his hand to ask a question

Anh ấy giơ tay để đặt câu hỏi

2 raises
Phiên âm: /reɪzɪz/ Loại từ: Động từ (hiện tại số ít) Nghĩa: Nâng lên, tăng lên Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it

Ví dụ:

The company raises salaries every year

Công ty tăng lương mỗi năm

3 raised
Phiên âm: /reɪzd/ Loại từ: Động từ quá khứ/PP Nghĩa: Đã nâng lên, đã tăng Ngữ cảnh: Dùng khi hành động nâng/tăng đã hoàn thành

Ví dụ:

They raised the flag during the ceremony

Họ kéo cờ trong buổi lễ

4 raising
Phiên âm: /ˈreɪzɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Việc nâng lên, việc nuôi dạy Ngữ cảnh: Dùng khi nói về hành động đang diễn ra

Ví dụ:

She is raising her two children alone

Cô ấy đang nuôi hai con một mình

5 raiser
Phiên âm: /ˈreɪzər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người nâng, người gây quỹ Ngữ cảnh: Dùng trong từ ghép như “fundraiser”

Ví dụ:

She is a charity fundraiser

Cô ấy là người gây quỹ từ thiện

6 fundraiser
Phiên âm: /ˈfʌndˌreɪzər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự kiện gây quỹ Ngữ cảnh: Hoạt động quyên góp tiền

Ví dụ:

We held a fundraiser for the hospital

Chúng tôi tổ chức một buổi gây quỹ cho bệnh viện

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!