Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

racking là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ racking trong tiếng Anh

racking /ˈrækɪŋ/
- Tính từ : Đau đớn, dày vò

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "racking"

1 rack
Phiên âm: /ræk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Giá, kệ Ngữ cảnh: Dùng để đặt đồ

Ví dụ:

Put the dishes on the rack

Đặt bát đĩa lên giá

2 rack
Phiên âm: /ræk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tra tấn; làm đau Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết/nghĩa bóng

Ví dụ:

He was racked with guilt

Anh ấy bị dày vò bởi cảm giác tội lỗi

3 racking
Phiên âm: /ˈrækɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đau đớn, dày vò Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cảm giác

Ví dụ:

She felt racking pain

Cô ấy cảm thấy cơn đau dày vò

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!