| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
rack
|
Phiên âm: /ræk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Giá, kệ | Ngữ cảnh: Dùng để đặt đồ |
Ví dụ: Put the dishes on the rack
Đặt bát đĩa lên giá |
Đặt bát đĩa lên giá |
| 2 |
2
rack
|
Phiên âm: /ræk/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tra tấn; làm đau | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết/nghĩa bóng |
Ví dụ: He was racked with guilt
Anh ấy bị dày vò bởi cảm giác tội lỗi |
Anh ấy bị dày vò bởi cảm giác tội lỗi |
| 3 |
3
racking
|
Phiên âm: /ˈrækɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đau đớn, dày vò | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cảm giác |
Ví dụ: She felt racking pain
Cô ấy cảm thấy cơn đau dày vò |
Cô ấy cảm thấy cơn đau dày vò |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||