Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

rack là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ rack trong tiếng Anh

rack /ræk/
- adverb : giá đỡ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

rack: Giá để đồ; chất thành giá

Rack là danh từ chỉ khung hoặc giá dùng để đặt hoặc treo đồ; cũng là động từ nghĩa là sắp xếp hoặc chất đồ lên giá.

  • The clothes were hanging on a rack. (Quần áo được treo trên giá.)
  • Please rack the pool balls before the game. (Vui lòng xếp bóng bi-a vào khung trước khi chơi.)
  • He racked the wine bottles neatly. (Anh ấy xếp các chai rượu vang gọn gàng lên giá.)

Bảng biến thể từ "rack"

1 rack
Phiên âm: /ræk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Giá, kệ Ngữ cảnh: Dùng để đặt đồ

Ví dụ:

Put the dishes on the rack

Đặt bát đĩa lên giá

2 rack
Phiên âm: /ræk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tra tấn; làm đau Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết/nghĩa bóng

Ví dụ:

He was racked with guilt

Anh ấy bị dày vò bởi cảm giác tội lỗi

3 racking
Phiên âm: /ˈrækɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đau đớn, dày vò Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cảm giác

Ví dụ:

She felt racking pain

Cô ấy cảm thấy cơn đau dày vò

Danh sách câu ví dụ:

A vegetable, wine, plate, or toast rack can help keep things organized.

Giá để rau, rượu, đĩa hoặc bánh mì nướng có thể giúp giữ mọi thứ gọn gàng.

Ôn tập Lưu sổ

I looked through a rack of clothes at the back of the shop.

Tôi xem qua một giá quần áo ở cuối cửa hàng.

Ôn tập Lưu sổ

Remove the cakes from the oven and cool them on a wire rack.

Lấy bánh ra khỏi lò và để nguội trên giá kim loại.

Ôn tập Lưu sổ

They let the house go to rack and ruin.

Họ để ngôi nhà rơi vào tình trạng đổ nát.

Ôn tập Lưu sổ

He buys his clothes off the rack.

Anh ấy mua quần áo may sẵn.

Ôn tập Lưu sổ

Off-the-rack fashions are often more affordable.

Thời trang may sẵn thường có giá phải chăng hơn.

Ôn tập Lưu sổ

Spread the flowers out to dry on a rack.

Trải hoa ra trên giá để phơi khô.

Ôn tập Lưu sổ

The racks along the wall held most of the costumes.

Các giá dọc theo tường chứa hầu hết các bộ trang phục.

Ôn tập Lưu sổ

The wine is stored in special racks.

Rượu được cất trong các giá đặc biệt.

Ôn tập Lưu sổ

They built a rack for storing apples.

Họ dựng một giá để cất táo.

Ôn tập Lưu sổ

Racks of magazines stood near the entrance.

Những giá tạp chí được đặt gần lối vào.

Ôn tập Lưu sổ