Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

quote là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ quote trong tiếng Anh

quote /kwəʊt/
- (v) : trích dẫn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

quote: Trích dẫn

Quote là hành động trích dẫn một phần từ lời nói, sách, bài viết, hoặc tuyên bố nào đó.

  • He quoted a famous author in his essay. (Anh ấy đã trích dẫn một tác giả nổi tiếng trong bài luận của mình.)
  • She asked him to quote the price before agreeing to the deal. (Cô ấy yêu cầu anh ấy báo giá trước khi đồng ý thỏa thuận.)
  • The teacher asked us to quote from the textbook for the assignment. (Giáo viên yêu cầu chúng tôi trích dẫn từ sách giáo khoa cho bài tập.)

Bảng biến thể từ "quote"

1 quote
Phiên âm: /kwəʊt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trích dẫn Ngữ cảnh: Dùng khi lặp lại lời ai hoặc câu trong sách, phim

Ví dụ:

She often quotes famous writers

Cô ấy thường trích lời của các nhà văn nổi tiếng

2 quoted
Phiên âm: /ˈkwəʊtɪd/ Loại từ: Động từ quá khứ/PP Nghĩa: Đã trích dẫn Ngữ cảnh: Dùng khi hành động trích dẫn đã xảy ra

Ví dụ:

He quoted a line from Shakespeare

Anh ấy trích một câu trong Shakespeare

3 quoting
Phiên âm: /ˈkwəʊtɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Việc trích dẫn Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang trích dẫn

Ví dụ:

Quoting sources correctly is important

Việc trích nguồn đúng cách rất quan trọng

4 quotation
Phiên âm: /kwəʊˈteɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Câu trích dẫn, báo giá Ngữ cảnh: Dùng cho cả văn học (câu nói) và thương mại (bảng giá)

Ví dụ:

She included a quotation from Einstein

Cô ấy trích dẫn một câu nói của Einstein

5 quotation mark
Phiên âm: /kwəʊˈteɪʃən mɑːk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Dấu ngoặc kép Ngữ cảnh: Ký hiệu dùng trong viết để chỉ phần trích dẫn

Ví dụ:

Use quotation marks for direct speech

Dùng dấu ngoặc kép khi viết lời thoại trực tiếp

6 misquote
Phiên âm: /ˌmɪsˈkwəʊt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trích dẫn sai Ngữ cảnh: Dùng khi lặp lại lời người khác không chính xác

Ví dụ:

The journalist misquoted the president

Nhà báo đã trích sai lời tổng thống

7 unquote
Phiên âm: /ʌnˈkwəʊt/ Loại từ: Động từ (thường nói) Nghĩa: Hết phần trích dẫn Ngữ cảnh: Dùng trong nói hoặc đọc để kết thúc phần trích

Ví dụ:

“He said, quote, I’m innocent, unquote”

“Anh ta nói, mở ngoặc kép, tôi vô tội, đóng ngoặc kép”

Danh sách câu ví dụ:

He likes to quote Shakespeare.

Anh ấy thích trích dẫn Shakespeare.

Ôn tập Lưu sổ

He quoted a passage from the minister's speech.

Ông ấy trích dẫn một đoạn trong bài phát biểu của bộ trưởng.

Ôn tập Lưu sổ

They quoted from the Bible.

Họ trích dẫn từ Kinh Thánh.

Ôn tập Lưu sổ

He was widely quoted in the American media.

Ông ấy được trích dẫn rộng rãi trên truyền thông Mỹ.

Ôn tập Lưu sổ

The figures quoted in this article refer only to Britain.

Các số liệu được trích dẫn trong bài viết này chỉ liên quan đến Anh.

Ôn tập Lưu sổ

Jude is one of three people quoted in the story.

Jude là một trong ba người được trích lời trong câu chuyện.

Ôn tập Lưu sổ

The article quotes an expert, an official, and a source.

Bài viết trích lời một chuyên gia, một quan chức và một nguồn tin.

Ôn tập Lưu sổ

The minister claimed he had been selectively quoted.

Bộ trưởng tuyên bố rằng ông đã bị trích dẫn có chọn lọc.

Ôn tập Lưu sổ

The President was quoted in the press as saying that he disagreed with the decision.

Tổng thống được báo chí trích lời nói rằng ông không đồng ý với quyết định đó.

Ôn tập Lưu sổ

She said, and I quote, “Life is meaningless without love.”

Cô ấy nói, tôi xin trích nguyên văn: “Cuộc sống vô nghĩa nếu không có tình yêu.”

Ôn tập Lưu sổ

“It will all be gone tomorrow.” “Can I quote you on that?”

“Tất cả sẽ biến mất vào ngày mai.” “Tôi có thể trích lời bạn về điều đó không?”

Ôn tập Lưu sổ

“The man who is tired of London is tired of life,” he quoted.

“Người nào chán London là chán cuộc sống,” ông ấy trích dẫn.

Ôn tập Lưu sổ

Can you quote me an instance of when this happened?

Bạn có thể nêu cho tôi một trường hợp việc này từng xảy ra không?

Ôn tập Lưu sổ

This example is often quoted as evidence of mismanagement.

Ví dụ này thường được viện dẫn như bằng chứng của sự quản lý yếu kém.

Ôn tập Lưu sổ

The price they quoted for the kitchen was too high.

Mức giá họ báo cho căn bếp quá cao.

Ôn tập Lưu sổ

A garage quoted him £80.

Một ga-ra báo giá cho anh ấy 80 bảng.

Ôn tập Lưu sổ

They quoted us £300 for installing a shower unit.

Họ báo giá cho chúng tôi 300 bảng để lắp một bộ vòi sen.

Ôn tập Lưu sổ

Yesterday the pound was quoted at $1.8285, unchanged from Monday.

Hôm qua đồng bảng được niêm yết ở mức 1,8285 đô la, không đổi so với thứ Hai.

Ôn tập Lưu sổ

Several football clubs are now quoted on the Stock Exchange.

Một số câu lạc bộ bóng đá hiện được niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán.

Ôn tập Lưu sổ

Publicly quoted companies must follow strict rules.

Các công ty niêm yết công khai phải tuân theo các quy định nghiêm ngặt.

Ôn tập Lưu sổ

Now that the, quote, unquote, “real story” has begun, everyone is interested.

Giờ khi cái gọi là “câu chuyện thật” đã bắt đầu, mọi người đều quan tâm.

Ôn tập Lưu sổ

She quotes extensively from the author's diaries.

Cô ấy trích dẫn rất nhiều từ nhật ký của tác giả.

Ôn tập Lưu sổ

The passage is quoted in full.

Đoạn văn được trích dẫn đầy đủ.

Ôn tập Lưu sổ

He is wrongly quoted as saying “Play it again, Sam.”

Ông ấy bị trích dẫn sai là đã nói “Play it again, Sam.”

Ôn tập Lưu sổ

He quoted one case in which a person had died in a fire.

Ông ấy nêu một trường hợp trong đó một người đã chết trong hỏa hoạn.

Ôn tập Lưu sổ

It is the most widely quoted and influential study in this field.

Đó là nghiên cứu được trích dẫn rộng rãi nhất và có ảnh hưởng nhất trong lĩnh vực này.

Ôn tập Lưu sổ

They said they were quoting from a recent report.

Họ nói rằng họ đang trích dẫn từ một báo cáo gần đây.

Ôn tập Lưu sổ

Can you give me a quote for remodeling the whole kitchen?

Bạn có thể báo giá cho tôi việc sửa lại toàn bộ nhà bếp không?

Ôn tập Lưu sổ