Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

quite a few là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ quite a few trong tiếng Anh

quite a few /kwaɪt ə fjuː/
- Cụm trạng từ : Khá nhiều (số lượng đếm được)

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "quite a few"

1 quite
Phiên âm: /kwaɪt/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Khá, hoàn toàn, thực sự Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ (có thể cao hoặc vừa phải)

Ví dụ:

The film was quite interesting

Bộ phim khá thú vị

2 not quite
Phiên âm: /nɒt kwaɪt/ Loại từ: Cụm trạng từ Nghĩa: Không hẳn, chưa hoàn toàn Ngữ cảnh: Dùng để phủ định nhẹ

Ví dụ:

I’m not quite ready yet

Tôi chưa hoàn toàn sẵn sàng

3 quite so
Phiên âm: /kwaɪt səʊ/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Hoàn toàn đúng Ngữ cảnh: Dùng để đồng tình mạnh mẽ trong hội thoại

Ví dụ:

“It’s difficult, isn’t it?” – “Quite so”

“Khó thật đấy nhỉ?” – “Đúng vậy”

4 quite a few
Phiên âm: /kwaɪt ə fjuː/ Loại từ: Cụm trạng từ Nghĩa: Khá nhiều (số lượng đếm được) Ngữ cảnh: Dùng khi nói số lượng nhiều hơn mong đợi, thường với danh từ đếm được số nhiều

Ví dụ:

Quite a few students failed the test

Khá nhiều học sinh đã trượt bài kiểm tra

5 quite a lot
Phiên âm: /kwaɪt ə lɒt/ Loại từ: Cụm trạng từ Nghĩa: Khá nhiều (số lượng lớn) Ngữ cảnh: Dùng khi nói về lượng khá lớn, có thể đếm được hoặc không đếm được

Ví dụ:

She spends quite a lot of time on her phone

Cô ấy dành khá nhiều thời gian trên điện thoại

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!