Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

questing là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ questing trong tiếng Anh

questing /ˈkwɛstɪŋ/
- Tính từ : Mang tính tìm kiếm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "questing"

1 quest
Phiên âm: /kwɛst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cuộc tìm kiếm; hành trình Ngữ cảnh: Dùng cho mục tiêu dài hạn

Ví dụ:

His quest for knowledge never ends

Cuộc tìm kiếm tri thức của anh ấy không bao giờ kết thúc

2 quest
Phiên âm: /kwɛst/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tìm kiếm Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết/trang trọng

Ví dụ:

They quested for freedom

Họ tìm kiếm tự do

3 questing
Phiên âm: /ˈkwɛstɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính tìm kiếm Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

A questing spirit drives innovation

Tinh thần tìm kiếm thúc đẩy đổi mới

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!