Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

quest là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ quest trong tiếng Anh

quest /kwɛst/
- adverb : nhiệm vụ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

quest: Cuộc tìm kiếm; hành trình

Quest là danh từ chỉ một hành trình hoặc nhiệm vụ dài để tìm kiếm điều gì quan trọng; cũng có thể dùng như động từ nghĩa là tìm kiếm.

  • The knight went on a quest to find the lost treasure. (Hiệp sĩ bắt đầu hành trình tìm kiếm kho báu bị mất.)
  • Scientists are on a quest to cure cancer. (Các nhà khoa học đang nỗ lực tìm phương pháp chữa ung thư.)
  • They quested for knowledge throughout their lives. (Họ tìm kiếm tri thức suốt đời.)

Bảng biến thể từ "quest"

1 quest
Phiên âm: /kwɛst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cuộc tìm kiếm; hành trình Ngữ cảnh: Dùng cho mục tiêu dài hạn

Ví dụ:

His quest for knowledge never ends

Cuộc tìm kiếm tri thức của anh ấy không bao giờ kết thúc

2 quest
Phiên âm: /kwɛst/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tìm kiếm Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết/trang trọng

Ví dụ:

They quested for freedom

Họ tìm kiếm tự do

3 questing
Phiên âm: /ˈkwɛstɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính tìm kiếm Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

A questing spirit drives innovation

Tinh thần tìm kiếm thúc đẩy đổi mới

Danh sách câu ví dụ:

the quest for happiness/knowledge/truth

tìm kiếm hạnh phúc / kiến ​​thức / sự thật

Ôn tập Lưu sổ

He set off in quest of adventure.

Ông bắt đầu cuộc phiêu lưu.

Ôn tập Lưu sổ

a quest narrative/novel/story

một câu chuyện / tiểu thuyết / câu chuyện về nhiệm vụ

Ôn tập Lưu sổ

The team will continue its quest for Olympic gold this afternoon.

Đội sẽ tiếp tục hành trình tìm vàng Olympic vào chiều nay.

Ôn tập Lưu sổ

her quest for a better life

hành trình tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn của cô ấy

Ôn tập Lưu sổ

He is on an endless quest for knowledge.

Ông đang trong một cuộc tìm kiếm vô tận về kiến ​​thức.

Ôn tập Lưu sổ

This is an important stage in their quest for the truth.

Đây là một giai đoạn quan trọng trong hành trình tìm kiếm sự thật của họ.

Ôn tập Lưu sổ

We set off in quest of the perfect wedding dress.

Chúng tôi bắt đầu tìm kiếm chiếc váy cưới hoàn hảo.

Ôn tập Lưu sổ

The team will continue its quest for Olympic gold this afternoon.

Đội sẽ tiếp tục hành trình tìm kiếm huy chương vàng Olympic vào chiều nay.

Ôn tập Lưu sổ

her quest for a better life

hành trình tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn của cô ấy

Ôn tập Lưu sổ

This is an important stage in their quest for the truth.

Đây là một giai đoạn quan trọng trong hành trình tìm kiếm sự thật của họ.

Ôn tập Lưu sổ