Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

queenly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ queenly trong tiếng Anh

queenly /ˈkwiːnli/
- (adj) : như bà hoàng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

queenly: thuộc về nữ hoàng, quý phái (adj)

Queenly chỉ sự duyên dáng, oai phong và trang nghiêm của nữ hoàng.

  • She moved with a queenly grace. (Cô ấy bước đi với vẻ duyên dáng của nữ hoàng.)
  • The queenly figure dominated the hall. (Hình dáng uy nghi của nữ hoàng nổi bật trong hội trường.)
  • Her queenly presence impressed everyone. (Sự hiện diện uy nghi như nữ hoàng của bà gây ấn tượng mạnh.)

Bảng biến thể từ "queenly"

1 queen
Phiên âm: /kwiːn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nữ hoàng Ngữ cảnh: Người nữ đứng đầu một vương quốc hoặc biểu tượng chiến thắng

Ví dụ:

The queen addressed the nation on television

Nữ hoàng phát biểu trước toàn dân trên truyền hình

2 queens
Phiên âm: /kwiːnz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các nữ hoàng Ngữ cảnh: Dùng khi nói về nhiều nữ hoàng

Ví dụ:

Many queens in history were powerful rulers

Nhiều nữ hoàng trong lịch sử là những nhà cai trị quyền lực

3 queen
Phiên âm: /kwiːn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phong làm nữ hoàng Ngữ cảnh: Thường dùng trong ngữ cảnh cờ vua hoặc mang tính ẩn dụ

Ví dụ:

He managed to queen his pawn in the game

Anh ấy đã phong tốt thành hậu trong ván cờ

4 queenly
Phiên âm: /ˈkwiːnli/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Như nữ hoàng, oai nghi Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả phong thái sang trọng, uy nghi

Ví dụ:

She moved with a queenly grace

Cô ấy bước đi với vẻ duyên dáng oai nghi như nữ hoàng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!