| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
quarterback
|
Phiên âm: /ˈkwɔːrtərbæk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cầu thủ chuyền bóng (bóng bầu dục Mỹ) | Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao, đặc biệt là American football |
Ví dụ: The quarterback led the team to victory
Cầu thủ chuyền bóng đã dẫn dắt đội đến chiến thắng |
Cầu thủ chuyền bóng đã dẫn dắt đội đến chiến thắng |
| 2 |
2
quarterback
|
Phiên âm: /ˈkwɔːrtərbæk/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Chỉ huy, điều phối | Ngữ cảnh: Dùng theo nghĩa bóng trong kinh doanh |
Ví dụ: She quarterbacked the entire project
Cô ấy điều phối toàn bộ dự án |
Cô ấy điều phối toàn bộ dự án |
| 3 |
3
quarterbacking
|
Phiên âm: /ˈkwɔːrtərbækɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Việc điều phối | Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói/chuyên môn |
Ví dụ: Quarterbacking the deal took skill
Việc điều phối thương vụ đòi hỏi kỹ năng |
Việc điều phối thương vụ đòi hỏi kỹ năng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||