| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
puzzle
|
Phiên âm: /ˈpʌzl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Câu đố; điều khó hiểu | Ngữ cảnh: Dùng cho trò chơi trí tuệ hoặc tình huống khó hiểu |
Ví dụ: This problem is a puzzle
Vấn đề này là một câu đố |
Vấn đề này là một câu đố |
| 2 |
2
puzzle
|
Phiên âm: /ˈpʌzl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm bối rối | Ngữ cảnh: Dùng khi khiến ai đó khó hiểu |
Ví dụ: The question puzzled him
Câu hỏi làm anh ấy bối rối |
Câu hỏi làm anh ấy bối rối |
| 3 |
3
puzzling
|
Phiên âm: /ˈpʌzlɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Gây bối rối | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sự việc |
Ví dụ: It’s a puzzling situation
Đó là tình huống khó hiểu |
Đó là tình huống khó hiểu |
| 4 |
4
puzzled
|
Phiên âm: /ˈpʌzld/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bối rối | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái |
Ví dụ: She looked puzzled
Cô ấy trông rất bối rối |
Cô ấy trông rất bối rối |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||