Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

puzzled là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ puzzled trong tiếng Anh

puzzled /ˈpʌzld/
- Tính từ : Bối rối

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "puzzled"

1 puzzle
Phiên âm: /ˈpʌzl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Câu đố; điều khó hiểu Ngữ cảnh: Dùng cho trò chơi trí tuệ hoặc tình huống khó hiểu

Ví dụ:

This problem is a puzzle

Vấn đề này là một câu đố

2 puzzle
Phiên âm: /ˈpʌzl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm bối rối Ngữ cảnh: Dùng khi khiến ai đó khó hiểu

Ví dụ:

The question puzzled him

Câu hỏi làm anh ấy bối rối

3 puzzling
Phiên âm: /ˈpʌzlɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gây bối rối Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sự việc

Ví dụ:

It’s a puzzling situation

Đó là tình huống khó hiểu

4 puzzled
Phiên âm: /ˈpʌzld/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bối rối Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái

Ví dụ:

She looked puzzled

Cô ấy trông rất bối rối

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!