puzzle: Câu đố; làm bối rối
Puzzle là danh từ chỉ trò chơi hoặc vấn đề cần suy nghĩ để giải quyết; cũng là động từ nghĩa là gây bối rối.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
puzzle
|
Phiên âm: /ˈpʌzl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Câu đố; điều khó hiểu | Ngữ cảnh: Dùng cho trò chơi trí tuệ hoặc tình huống khó hiểu |
Ví dụ: This problem is a puzzle
Vấn đề này là một câu đố |
Vấn đề này là một câu đố |
| 2 |
2
puzzle
|
Phiên âm: /ˈpʌzl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm bối rối | Ngữ cảnh: Dùng khi khiến ai đó khó hiểu |
Ví dụ: The question puzzled him
Câu hỏi làm anh ấy bối rối |
Câu hỏi làm anh ấy bối rối |
| 3 |
3
puzzling
|
Phiên âm: /ˈpʌzlɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Gây bối rối | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sự việc |
Ví dụ: It’s a puzzling situation
Đó là tình huống khó hiểu |
Đó là tình huống khó hiểu |
| 4 |
4
puzzled
|
Phiên âm: /ˈpʌzld/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bối rối | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái |
Ví dụ: She looked puzzled
Cô ấy trông rất bối rối |
Cô ấy trông rất bối rối |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
She enjoys doing crossword puzzles.
Cô ấy thích giải ô chữ. |
Cô ấy thích giải ô chữ. | |
| 2 |
He bought a book of puzzles for children.
Anh ấy mua một cuốn sách câu đố dành cho trẻ em. |
Anh ấy mua một cuốn sách câu đố dành cho trẻ em. | |
| 3 |
The deeper meaning of the poem remains a puzzle.
Ý nghĩa sâu xa hơn của bài thơ vẫn là một điều bí ẩn. |
Ý nghĩa sâu xa hơn của bài thơ vẫn là một điều bí ẩn. | |
| 4 |
The origin of the word is something of a puzzle.
Nguồn gốc của từ này vẫn là một điều khá khó hiểu. |
Nguồn gốc của từ này vẫn là một điều khá khó hiểu. | |
| 5 |
There is a puzzle about how the plant first came to Britain.
Có một điều bí ẩn về việc loài cây này lần đầu đến Anh như thế nào. |
Có một điều bí ẩn về việc loài cây này lần đầu đến Anh như thế nào. | |
| 6 |
They're trying to solve the puzzle of how gravity works.
Họ đang cố giải câu đố về cách trọng lực hoạt động. |
Họ đang cố giải câu đố về cách trọng lực hoạt động. | |
| 7 |
Traces of explosives found among the wreckage were the key to the puzzle.
Dấu vết chất nổ tìm thấy trong đống đổ nát là chìa khóa của bí ẩn này. |
Dấu vết chất nổ tìm thấy trong đống đổ nát là chìa khóa của bí ẩn này. | |
| 8 |
They knew who the killer was, but there were still some gaps in the puzzle.
Họ biết kẻ giết người là ai, nhưng vẫn còn một số mảnh ghép chưa rõ. |
Họ biết kẻ giết người là ai, nhưng vẫn còn một số mảnh ghép chưa rõ. |