| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
purse
|
Phiên âm: /pɜːrs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ví tiền (nữ) | Ngữ cảnh: Dùng trong sinh hoạt |
Ví dụ: She left her purse at home
Cô ấy để quên ví ở nhà |
Cô ấy để quên ví ở nhà |
| 2 |
2
purse-string
|
Phiên âm: /ˈpɜːrs strɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Dây ví; tài chính | Ngữ cảnh: Dùng theo nghĩa bóng |
Ví dụ: The government tightened the purse strings
Chính phủ thắt chặt chi tiêu |
Chính phủ thắt chặt chi tiêu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||