purchase: Mua
Purchase là động từ chỉ hành động mua một thứ gì đó hoặc danh từ chỉ món hàng được mua.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
purchase
|
Phiên âm: /ˈpɜːtʃəs/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Mua, mua sắm | Ngữ cảnh: Hành động mua hàng hóa hoặc dịch vụ |
Ví dụ: She purchased a new phone yesterday
Cô ấy đã mua một chiếc điện thoại mới hôm qua |
Cô ấy đã mua một chiếc điện thoại mới hôm qua |
| 2 |
2
purchased
|
Phiên âm: /ˈpɜːtʃəst/ | Loại từ: Động từ quá khứ/PP | Nghĩa: Đã mua | Ngữ cảnh: Mô tả hành động mua đã hoàn thành |
Ví dụ: I purchased a laptop online last week
Tôi đã mua một chiếc laptop trực tuyến tuần trước |
Tôi đã mua một chiếc laptop trực tuyến tuần trước |
| 3 |
3
purchaser
|
Phiên âm: /ˈpɜːtʃəsər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người mua | Ngữ cảnh: Người thực hiện hành động mua hàng |
Ví dụ: The purchaser of the house signed the contract
Người mua ngôi nhà đã ký hợp đồng |
Người mua ngôi nhà đã ký hợp đồng |
| 4 |
4
purchasing
|
Phiên âm: /ˈpɜːtʃəsɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự mua sắm | Ngữ cảnh: Hoạt động mua hàng |
Ví dụ: The company is focusing on purchasing new equipment
Công ty đang tập trung vào việc mua sắm thiết bị mới |
Công ty đang tập trung vào việc mua sắm thiết bị mới |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Please ensure that you purchase your ticket in advance.
Vui lòng đảm bảo rằng bạn đã mua vé trước. |
Vui lòng đảm bảo rằng bạn đã mua vé trước. | |
| 2 |
to purchase an item/a product
để mua một mặt hàng / một sản phẩm |
để mua một mặt hàng / một sản phẩm | |
| 3 |
to purchase a property/home
mua tài sản / nhà |
mua tài sản / nhà | |
| 4 |
We recently purchased a home just outside Las Vegas.
Gần đây chúng tôi đã mua một ngôi nhà ngay bên ngoài Las Vegas. |
Gần đây chúng tôi đã mua một ngôi nhà ngay bên ngoài Las Vegas. | |
| 5 |
The equipment can be purchased from your local supplier.
Có thể mua thiết bị từ nhà cung cấp địa phương của bạn. |
Có thể mua thiết bị từ nhà cung cấp địa phương của bạn. | |
| 6 |
The tickets can only be purchased in advance from our website.
Chỉ có thể mua vé trước từ trang web của chúng tôi. |
Chỉ có thể mua vé trước từ trang web của chúng tôi. | |
| 7 |
They purchased the land for $1 million.
Họ mua mảnh đất với giá 1 triệu đô la. |
Họ mua mảnh đất với giá 1 triệu đô la. | |
| 8 |
Victory was purchased (= achieved) at too great a price.
Chiến thắng đã được mua (= đạt được) với giá quá hời. |
Chiến thắng đã được mua (= đạt được) với giá quá hời. | |
| 9 |
They purchased the house from an elderly couple.
Họ mua căn nhà từ một cặp vợ chồng già. |
Họ mua căn nhà từ một cặp vợ chồng già. | |
| 10 |
Tickets can be purchased online.
Có thể mua vé trực tuyến. |
Có thể mua vé trực tuyến. | |
| 11 |
The land was compulsorily purchased from the owner to make way for the new road.
Đất được chủ sở hữu bắt buộc mua để mở đường cho con đường mới. |
Đất được chủ sở hữu bắt buộc mua để mở đường cho con đường mới. |