| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
pub
|
Phiên âm: /pʌb/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Quán rượu, quán bar | Ngữ cảnh: Nơi bán đồ uống có cồn, thường là nơi gặp gỡ xã hội |
Ví dụ: They met at the pub every Friday night
Họ gặp nhau ở quán rượu mỗi tối thứ Sáu |
Họ gặp nhau ở quán rượu mỗi tối thứ Sáu |
| 2 |
2
pubs
|
Phiên âm: /pʌbz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các quán rượu | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều quán bar/quán rượu |
Ví dụ: Many pubs were crowded during the festival
Nhiều quán rượu rất đông trong lễ hội |
Nhiều quán rượu rất đông trong lễ hội |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||